enlaces externos
liên kết bên ngoài
enlaces internos
liên kết nội bộ
enlaces rotos
liên kết bị hỏng
enlaces de texto
liên kết văn bản
enlaces de imagen
liên kết hình ảnh
enlaces de descarga
liên kết tải xuống
enlaces directos
liên kết trực tiếp
enlaces de afiliados
liên kết liên kết
enlaces de navegación
liên kết điều hướng
enlaces de referencia
liên kết tham khảo
we need to establish strong enlaces between our teams.
Chúng ta cần thiết lập các kết nối mạnh mẽ giữa các nhóm của chúng ta.
these enlaces help improve communication in the workplace.
Những kết nối này giúp cải thiện giao tiếp tại nơi làm việc.
she has many enlaces in the industry that can help us.
Cô ấy có nhiều kết nối trong ngành có thể giúp chúng ta.
building enlaces with clients is essential for success.
Xây dựng kết nối với khách hàng là điều cần thiết để thành công.
we should focus on creating enlaces with local businesses.
Chúng ta nên tập trung vào việc tạo kết nối với các doanh nghiệp địa phương.
these enlaces can lead to future collaborations.
Những kết nối này có thể dẫn đến hợp tác trong tương lai.
effective enlaces can enhance our project outcomes.
Những kết nối hiệu quả có thể nâng cao kết quả dự án của chúng ta.
she is skilled at forging enlaces across various sectors.
Cô ấy có kỹ năng tạo kết nối trên nhiều lĩnh vực khác nhau.
our conference aims to strengthen enlaces among participants.
Hội nghị của chúng tôi nhằm mục đích củng cố các kết nối giữa những người tham gia.
maintaining good enlaces with suppliers is crucial.
Duy trì các kết nối tốt với nhà cung cấp là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay