enlaces

[Mỹ]/ɪnˈleɪsɪz/
[Anh]/ɪnˈleɪsɪz/

Dịch

v. buộc hoặc cột

Cụm từ & Cách kết hợp

enlaces externos

liên kết bên ngoài

enlaces internos

liên kết nội bộ

enlaces rotos

liên kết bị hỏng

enlaces de texto

liên kết văn bản

enlaces de imagen

liên kết hình ảnh

enlaces de descarga

liên kết tải xuống

enlaces directos

liên kết trực tiếp

enlaces de afiliados

liên kết liên kết

enlaces de navegación

liên kết điều hướng

enlaces de referencia

liên kết tham khảo

Câu ví dụ

we need to establish strong enlaces between our teams.

Chúng ta cần thiết lập các kết nối mạnh mẽ giữa các nhóm của chúng ta.

these enlaces help improve communication in the workplace.

Những kết nối này giúp cải thiện giao tiếp tại nơi làm việc.

she has many enlaces in the industry that can help us.

Cô ấy có nhiều kết nối trong ngành có thể giúp chúng ta.

building enlaces with clients is essential for success.

Xây dựng kết nối với khách hàng là điều cần thiết để thành công.

we should focus on creating enlaces with local businesses.

Chúng ta nên tập trung vào việc tạo kết nối với các doanh nghiệp địa phương.

these enlaces can lead to future collaborations.

Những kết nối này có thể dẫn đến hợp tác trong tương lai.

effective enlaces can enhance our project outcomes.

Những kết nối hiệu quả có thể nâng cao kết quả dự án của chúng ta.

she is skilled at forging enlaces across various sectors.

Cô ấy có kỹ năng tạo kết nối trên nhiều lĩnh vực khác nhau.

our conference aims to strengthen enlaces among participants.

Hội nghị của chúng tôi nhằm mục đích củng cố các kết nối giữa những người tham gia.

maintaining good enlaces with suppliers is crucial.

Duy trì các kết nối tốt với nhà cung cấp là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay