expiations

[Mỹ]/ˌɛkspɪˈeɪʃənz/
[Anh]/ˌɛkspiˈeɪʃənz/

Dịch

n.hành động sửa chữa hoặc bồi thường cho tội lỗi hoặc sai trái

Cụm từ & Cách kết hợp

ritual expiations

thực hành chuộc lỗi

public expiations

chuộc lỗi công khai

personal expiations

chuộc lỗi cá nhân

ceremonial expiations

chuộc lỗi nghi lễ

spiritual expiations

chuộc lỗi tinh thần

collective expiations

chuộc lỗi tập thể

symbolic expiations

chuộc lỗi biểu tượng

historical expiations

chuộc lỗi lịch sử

moral expiations

chuộc lỗi đạo đức

cultural expiations

chuộc lỗi văn hóa

Câu ví dụ

his expiations for his past mistakes were sincere.

Những sự chuộc lỗi của anh ấy vì những sai lầm trong quá khứ là chân thành.

many cultures have rituals for expiations.

Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ để chuộc lỗi.

she sought expiations to cleanse her conscience.

Cô ấy tìm kiếm sự chuộc lỗi để thanh lọc lương tâm.

expiations can take many forms, from apologies to sacrifices.

Sự chuộc lỗi có thể có nhiều hình thức, từ lời xin lỗi đến sự hy sinh.

his expiations were not enough to win back her trust.

Những sự chuộc lỗi của anh ấy là chưa đủ để giành lại niềm tin của cô ấy.

in literature, expiations often symbolize redemption.

Trong văn học, sự chuộc lỗi thường tượng trưng cho sự chuộc tội.

they performed expiations to atone for their actions.

Họ thực hiện các nghi lễ chuộc lỗi để chuộc lỗi cho hành động của mình.

expiations are sometimes necessary for personal growth.

Đôi khi, sự chuộc lỗi là cần thiết cho sự phát triển cá nhân.

his expiations were a way to confront his guilt.

Những sự chuộc lỗi của anh ấy là một cách để đối mặt với sự hối hận của mình.

expiations can help mend broken relationships.

Sự chuộc lỗi có thể giúp hàn gắn các mối quan hệ rạn nứt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay