expresses concern
diễn tả sự lo lắng
expresses interest
diễn tả sự quan tâm
expresses opinion
diễn đạt ý kiến
expresses love
diễn tả tình yêu
expresses gratitude
diễn tả lòng biết ơn
expresses feelings
diễn tả cảm xúc
expresses support
diễn tả sự ủng hộ
expresses joy
diễn tả niềm vui
expresses frustration
diễn tả sự thất vọng
expresses doubt
diễn tả sự nghi ngờ
the poem expresses deep emotions.
Bài thơ thể hiện những cảm xúc sâu sắc.
he expresses his thoughts clearly.
Anh ấy bày tỏ những suy nghĩ của mình một cách rõ ràng.
the painting expresses joy and happiness.
Bức tranh thể hiện niềm vui và hạnh phúc.
she expresses gratitude for the support.
Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn sự hỗ trợ.
the speech expresses a strong commitment to change.
Bài phát biểu thể hiện cam kết mạnh mẽ với sự thay đổi.
his actions express a desire for peace.
Hành động của anh ấy thể hiện mong muốn hòa bình.
the song expresses feelings of love and longing.
Bài hát thể hiện những cảm xúc về tình yêu và nỗi nhớ.
the report expresses concerns about climate change.
Báo cáo bày tỏ những lo ngại về biến đổi khí hậu.
her smile expresses happiness and contentment.
Nụ cười của cô ấy thể hiện hạnh phúc và sự mãn nguyện.
this article expresses different viewpoints on the issue.
Bài viết này thể hiện những quan điểm khác nhau về vấn đề này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay