truth conceals
sự thật che giấu
pain conceals
nỗi đau che giấu
fear conceals
sự sợ hãi che giấu
secret conceals
bí mật che giấu
emotion conceals
cảm xúc che giấu
lie conceals
dối trá che giấu
mask conceals
mặt nạ che giấu
shadow conceals
bóng tối che giấu
identity conceals
danh tính che giấu
the magician conceals his tricks from the audience.
nhà ảo thuật gia che giấu những trò thủ thuật của mình khỏi khán giả.
she conceals her emotions behind a smile.
cô ấy che giấu cảm xúc của mình sau một nụ cười.
the fog conceals the view of the mountains.
sương mù che khuất tầm nhìn của ngọn núi.
he conceals the truth to protect his friend.
anh ấy che giấu sự thật để bảo vệ bạn bè của mình.
the painting conceals a hidden message.
bức tranh che giấu một thông điệp ẩn.
she skillfully conceals her nervousness during the presentation.
cô ấy khéo léo che giấu sự bồn chồn của mình trong suốt buổi thuyết trình.
the secret garden conceals many wonders.
khu vườn bí mật che giấu nhiều điều kỳ diệu.
he conceals his wealth to avoid drawing attention.
anh ấy che giấu sự giàu có của mình để tránh thu hút sự chú ý.
the detective believes the suspect conceals vital evidence.
thám tử tin rằng bị cáo che giấu bằng chứng quan trọng.
the dense forest conceals various wildlife.
khu rừng rậm che giấu nhiều loài động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay