conceals

[Mỹ]/kənˈsiːlz/
[Anh]/kənˈsiːlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. ẩn giấu hoặc giữ một cái gì đó bí mật; che đậy hoặc ngăn không cho bị nhìn thấy

Cụm từ & Cách kết hợp

truth conceals

sự thật che giấu

pain conceals

nỗi đau che giấu

fear conceals

sự sợ hãi che giấu

secret conceals

bí mật che giấu

emotion conceals

cảm xúc che giấu

lie conceals

dối trá che giấu

mask conceals

mặt nạ che giấu

shadow conceals

bóng tối che giấu

identity conceals

danh tính che giấu

Câu ví dụ

the magician conceals his tricks from the audience.

nhà ảo thuật gia che giấu những trò thủ thuật của mình khỏi khán giả.

she conceals her emotions behind a smile.

cô ấy che giấu cảm xúc của mình sau một nụ cười.

the fog conceals the view of the mountains.

sương mù che khuất tầm nhìn của ngọn núi.

he conceals the truth to protect his friend.

anh ấy che giấu sự thật để bảo vệ bạn bè của mình.

the painting conceals a hidden message.

bức tranh che giấu một thông điệp ẩn.

she skillfully conceals her nervousness during the presentation.

cô ấy khéo léo che giấu sự bồn chồn của mình trong suốt buổi thuyết trình.

the secret garden conceals many wonders.

khu vườn bí mật che giấu nhiều điều kỳ diệu.

he conceals his wealth to avoid drawing attention.

anh ấy che giấu sự giàu có của mình để tránh thu hút sự chú ý.

the detective believes the suspect conceals vital evidence.

thám tử tin rằng bị cáo che giấu bằng chứng quan trọng.

the dense forest conceals various wildlife.

khu rừng rậm che giấu nhiều loài động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay