suggests

[Mỹ]/[sədˈʒest]/
[Anh]/[səˈdʒest]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đưa ra ý tưởng hoặc gợi ý; chỉ ra hoặc ngụ ý; đề xuất điều gì đó
n. một lời khuyên hoặc một đề xuất; điều gì đó ngụ ý hoặc chỉ ra điều gì khác

Cụm từ & Cách kết hợp

suggests a problem

đề xuất một vấn đề

suggesting improvements

đề xuất cải tiến

suggested changes

các thay đổi được đề xuất

suggests an answer

đề xuất một câu trả lời

suggested solution

giải pháp được đề xuất

suggests caution

đề xuất thận trọng

suggested time

thời gian được đề xuất

suggests a link

đề xuất một liên kết

suggested approach

cách tiếp cận được đề xuất

suggests potential

đề xuất tiềm năng

Câu ví dụ

the data suggests a strong correlation between exercise and improved mood.

Dữ liệu cho thấy một mối tương quan mạnh mẽ giữa tập thể dục và cải thiện tâm trạng.

her tone suggests she's not happy with the current situation.

Giọng điệu của cô ấy cho thấy cô ấy không hài lòng với tình hình hiện tại.

the evidence suggests a need for further investigation into the matter.

Bằng chứng cho thấy cần phải điều tra thêm về vấn đề này.

the company's performance suggests a successful quarter ahead.

Hiệu suất của công ty cho thấy một quý thành công phía trước.

his facial expressions suggest he's trying to hide something.

Biểu cảm trên khuôn mặt của anh ấy cho thấy anh ấy đang cố gắng che giấu điều gì đó.

the study suggests a link between diet and heart health.

Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tim mạch.

the rising costs suggest a potential economic downturn.

Chi phí tăng cao cho thấy khả năng suy thoái kinh tế.

the initial results suggest a promising new treatment option.

Kết quả ban đầu cho thấy một lựa chọn điều trị mới đầy hứa hẹn.

the professor's lecture suggests a deeper dive into the topic.

Bài giảng của giáo sư cho thấy cần đi sâu hơn vào chủ đề này.

the news reports suggest a volatile market in the coming weeks.

Các báo cáo tin tức cho thấy một thị trường biến động trong những tuần tới.

the architect's design suggests a focus on sustainable building practices.

Thiết kế của kiến trúc sư cho thấy sự tập trung vào các phương pháp xây dựng bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay