suggests a problem
đề xuất một vấn đề
suggesting improvements
đề xuất cải tiến
suggested changes
các thay đổi được đề xuất
suggests an answer
đề xuất một câu trả lời
suggested solution
giải pháp được đề xuất
suggests caution
đề xuất thận trọng
suggested time
thời gian được đề xuất
suggests a link
đề xuất một liên kết
suggested approach
cách tiếp cận được đề xuất
suggests potential
đề xuất tiềm năng
the data suggests a strong correlation between exercise and improved mood.
Dữ liệu cho thấy một mối tương quan mạnh mẽ giữa tập thể dục và cải thiện tâm trạng.
her tone suggests she's not happy with the current situation.
Giọng điệu của cô ấy cho thấy cô ấy không hài lòng với tình hình hiện tại.
the evidence suggests a need for further investigation into the matter.
Bằng chứng cho thấy cần phải điều tra thêm về vấn đề này.
the company's performance suggests a successful quarter ahead.
Hiệu suất của công ty cho thấy một quý thành công phía trước.
his facial expressions suggest he's trying to hide something.
Biểu cảm trên khuôn mặt của anh ấy cho thấy anh ấy đang cố gắng che giấu điều gì đó.
the study suggests a link between diet and heart health.
Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tim mạch.
the rising costs suggest a potential economic downturn.
Chi phí tăng cao cho thấy khả năng suy thoái kinh tế.
the initial results suggest a promising new treatment option.
Kết quả ban đầu cho thấy một lựa chọn điều trị mới đầy hứa hẹn.
the professor's lecture suggests a deeper dive into the topic.
Bài giảng của giáo sư cho thấy cần đi sâu hơn vào chủ đề này.
the news reports suggest a volatile market in the coming weeks.
Các báo cáo tin tức cho thấy một thị trường biến động trong những tuần tới.
the architect's design suggests a focus on sustainable building practices.
Thiết kế của kiến trúc sư cho thấy sự tập trung vào các phương pháp xây dựng bền vững.
suggests a problem
đề xuất một vấn đề
suggesting improvements
đề xuất cải tiến
suggested changes
các thay đổi được đề xuất
suggests an answer
đề xuất một câu trả lời
suggested solution
giải pháp được đề xuất
suggests caution
đề xuất thận trọng
suggested time
thời gian được đề xuất
suggests a link
đề xuất một liên kết
suggested approach
cách tiếp cận được đề xuất
suggests potential
đề xuất tiềm năng
the data suggests a strong correlation between exercise and improved mood.
Dữ liệu cho thấy một mối tương quan mạnh mẽ giữa tập thể dục và cải thiện tâm trạng.
her tone suggests she's not happy with the current situation.
Giọng điệu của cô ấy cho thấy cô ấy không hài lòng với tình hình hiện tại.
the evidence suggests a need for further investigation into the matter.
Bằng chứng cho thấy cần phải điều tra thêm về vấn đề này.
the company's performance suggests a successful quarter ahead.
Hiệu suất của công ty cho thấy một quý thành công phía trước.
his facial expressions suggest he's trying to hide something.
Biểu cảm trên khuôn mặt của anh ấy cho thấy anh ấy đang cố gắng che giấu điều gì đó.
the study suggests a link between diet and heart health.
Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tim mạch.
the rising costs suggest a potential economic downturn.
Chi phí tăng cao cho thấy khả năng suy thoái kinh tế.
the initial results suggest a promising new treatment option.
Kết quả ban đầu cho thấy một lựa chọn điều trị mới đầy hứa hẹn.
the professor's lecture suggests a deeper dive into the topic.
Bài giảng của giáo sư cho thấy cần đi sâu hơn vào chủ đề này.
the news reports suggest a volatile market in the coming weeks.
Các báo cáo tin tức cho thấy một thị trường biến động trong những tuần tới.
the architect's design suggests a focus on sustainable building practices.
Thiết kế của kiến trúc sư cho thấy sự tập trung vào các phương pháp xây dựng bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay