hides

[Mỹ]/[haɪdz]/
[Anh]/[haɪdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present simple, 3rd person singular) Che giấu hoặc giấu đi; ngăn chặn điều gì đó khỏi bị biết đến; bảo vệ khỏi tác hại hoặc nguy hiểm.
n. Một nơi mà ai đó hoặc vật gì đó được che giấu.

Cụm từ & Cách kết hợp

hides away

Vietnamese_translation

hides the truth

Vietnamese_translation

hides behind

Vietnamese_translation

hides well

Vietnamese_translation

hides its face

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the cat hides under the bed when it's scared.

Con mèo trốn dưới gầm giường khi nó sợ hãi.

he hides his disappointment behind a smile.

Anh ta giấu sự thất vọng của mình sau một nụ cười.

the treasure hides in a secret location.

Kho báu giấu ở một địa điểm bí mật.

she hides her true feelings from everyone.

Cô ấy giấu những cảm xúc thật của mình khỏi mọi người.

the forest hides many secrets within its depths.

Khu rừng giấu nhiều bí mật trong lòng nó.

the company hides its financial problems.

Công ty giấu những vấn đề tài chính của mình.

he hides the keys somewhere safe.

Anh ta giấu chìa khóa ở một nơi an toàn.

the software hides malicious code.

Phần mềm ẩn đi mã độc hại.

the artist hides symbolism in the painting.

Nghệ sĩ ẩn đi những biểu tượng trong bức tranh.

the truth hides behind a veil of lies.

Sự thật ẩn sau một tấm màn dối trá.

the game hides clues throughout the level.

Trò chơi giấu manh mối trong suốt màn chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay