farces

[Mỹ]/ˈfɑːsɪz/
[Anh]/ˈfɑrˌsiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tác phẩm kịch hài sử dụng trò hề và trò chơi ngựa; sự kiện hoặc tình huống vô lý; tác phẩm sân khấu đặc trưng bởi các tình huống phóng đại và không thể xảy ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

political farces

những màn hài kịch chính trị

comedic farces

những màn hài kịch vui nhộn

tragic farces

những màn hài kịch bi thảm

social farces

những màn hài kịch xã hội

absurd farces

những màn hài kịch vô lý

theatrical farces

những màn hài kịch sân khấu

farces galore

vô số những màn hài kịch

farces abound

những màn hài kịch tràn lan

farces unfold

những màn hài kịch diễn ra

farces ensue

những màn hài kịch tiếp diễn

Câu ví dụ

the political debate turned into a series of farces.

cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một loạt những trò hề.

many critics view the event as a farce rather than a legitimate competition.

nhiều nhà phê bình coi sự kiện này là một trò hề hơn là một cuộc thi hợp pháp.

his attempts to explain were nothing more than farces.

những nỗ lực giải thích của anh ta không hơn gì là những trò hề.

the play was filled with comedic farces that made the audience laugh.

vở kịch tràn ngập những trò hề hài hước khiến khán giả cười.

some people see the situation as a farce, while others take it seriously.

một số người coi tình hình là một trò hề, trong khi những người khác lại coi trọng nó.

the farces in the courtroom made the trial seem like a joke.

những trò hề trong tòa án khiến phiên tòa trở nên như một trò đùa.

it was a farce to think that everything would go smoothly.

thật nực cười khi nghĩ rằng mọi thứ sẽ diễn ra suôn sẻ.

the farces of the past should serve as a lesson for the future.

những trò hề trong quá khứ nên được coi là một bài học cho tương lai.

they staged a farce to mock the absurdity of the situation.

họ dàn dựng một trò hề để chế nhạo sự vô lý của tình huống.

in the end, the entire event was seen as a farce by the public.

cuối cùng, toàn bộ sự kiện đã bị công chúng coi là một trò hề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay