flows freely
chảy tự do
river flows
sông chảy
traffic flows
giao thông thông thoáng
blood flows
máu chảy
water flows
nước chảy
flows well
chảy tốt
flows out
chảy ra
flows into
chảy vào
flowing water
nước chảy
flows down
chảy xuống
the river flows gently through the valley.
Con sông chảy nhẹ nhàng qua thung lũng.
traffic flows smoothly on the highway during off-peak hours.
Lưu lượng giao thông thông suốt trên đường cao tốc vào giờ thấp điểm.
information flows freely between departments in our company.
Thông tin được lưu thông tự do giữa các phòng ban trong công ty của chúng tôi.
a constant stream of customers flows into the store each day.
Một dòng khách hàng không ngừng nghỉ đổ vào cửa hàng mỗi ngày.
the conversation flowed easily between us as we shared stories.
Cuộc trò chuyện diễn ra một cách dễ dàng giữa chúng tôi khi chúng tôi chia sẻ những câu chuyện.
money flows into the economy through government spending.
Tiền đổ vào nền kinh tế thông qua chi tiêu của chính phủ.
the artist's creativity flows from deep within.
Sự sáng tạo của nghệ sĩ bắt nguồn từ sâu thẳm bên trong.
data flows between the server and the client in real-time.
Dữ liệu được truyền giữa máy chủ và máy khách trong thời gian thực.
the music flows beautifully from the radio.
Nhạc phát ra từ radio một cách tuyệt đẹp.
a sense of calm flows over me when i meditate.
Tôi cảm thấy bình tĩnh khi thiền định.
the project flows logically from one stage to the next.
Dự án diễn ra một cách logic từ giai đoạn này sang giai đoạn khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay