application form
mẫu đơn đăng ký
new form
dạng mới
online form
mẫu trực tuyến
form a
thành hình một
in form
dưới dạng
a form of
một hình thức của
common form
dạng phổ biến
good form
dạng tốt
on form
trên mẫu
art form
dạng nghệ thuật
registration form
mẫu đăng ký
order form
mẫu đặt hàng
basic form
dạng cơ bản
special form
dạng đặc biệt
written form
dạng viết
artistic form
dạng thức nghệ thuật
report form
mẫu báo cáo
form of address
kiểu xưng hô
a form of leasehold.
một hình thức thuê.
form it into terraces
tạo thành các tầng đất.
a form of animal life; a form of blackmail.
một hình thức đời sống động vật; một hình thức tống tiền.
form clay into figures.
tạo hình đất thành các hình dạng.
form a child's mind.
hình thành tâm trí của một đứa trẻ.
a former of ideas.
một hình thức của những ý tưởng.
sponsorship is a form of advertising.
tài trợ là một hình thức quảng cáo.
form the dough into balls.
Tạo hình bột thành những viên tròn.
an impure form of heroin.
một dạng heroin không tinh khiết.
the retrograde form of these inscriptions.
hình thức hồi quy của những văn bản này.
mercury in the form of unctions.
thủy ngân dưới dạng xoa bóp.
see a form in the dark
nhìn thấy một hình thức trong bóng tối.
form an alliance with sb.
thành lập liên minh với ai đó
a corrupt form of a word
một hình thức bị hối biến của một từ
an incunabular form of music
một hình thức âm nhạc thời kỳ ban đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay