job application
ứng dụng việc làm
mobile application
ứng dụng di động
grant application
ứng dụng tài trợ
online application
ứng dụng trực tuyến
practical application
ứng dụng thực tế
application for
ứng dụng cho
clinical application
ứng dụng lâm sàng
wide application
ứng dụng rộng rãi
application form
mẫu đơn đăng ký
application system
hệ thống ứng dụng
application software
phần mềm ứng dụng
on application
về ứng dụng
application development
phát triển ứng dụng
application range
phạm vi ứng dụng
field application
ứng dụng trong lĩnh vực
application technology
công nghệ ứng dụng
application field
lĩnh vực ứng dụng
scope of application
phạm vi ứng dụng
computer application
ứng dụng máy tính
application process
quy trình ứng dụng
application research
nghiên cứu ứng dụng
application program
chương trình ứng dụng
application method
phương pháp ứng dụng
visa application
ứng dụng visa
fill out an application form
điền vào mẫu đơn đăng ký
submit an application online
nộp đơn trực tuyến
application deadline is approaching
hạn chót nộp đơn sắp đến
download the application file
tải xuống tệp đơn đăng ký
application process can be time-consuming
quy trình đăng ký có thể tốn nhiều thời gian
application fee is required
phí đăng ký là bắt buộc
check the status of your application
kiểm tra trạng thái đơn đăng ký của bạn
application for a visa
đơn xin visa
application letter for a job
thư xin việc
application software for editing photos
phần mềm ứng dụng để chỉnh sửa ảnh
Right, I've got the application from here then.
Được rồi, tôi lấy đơn ứng tuyển từ đây nhé.
Nguồn: Cambridge IELTS Listening Actual Test 6This digestive ability of goats may have practical applications.
Khả năng tiêu hóa của dê có thể có những ứng dụng thực tế.
Nguồn: BBC Listening March 2016 CompilationI mean, gold does have some applications.
Ý tôi là, vàng cũng có một số ứng dụng.
Nguồn: Monetary Banking (Video Version)It begins with filling out an application.
Nó bắt đầu bằng việc điền vào đơn đăng ký.
Nguồn: VOA Standard Speed Compilation June 2016There are other applications for AR headsets.
Có những ứng dụng khác cho tai nghe AR.
Nguồn: CNN Listening Compilation May 2021That has practical applications for here on Earth.
Nó có những ứng dụng thực tế cho Trái Đất.
Nguồn: CNN 10 Student English April 2018 CompilationI got an application for you, too.
Tôi cũng có một đơn ứng tuyển cho bạn đấy.
Nguồn: Young Sheldon Season 5The potential application of this is endless.
Tiềm năng ứng dụng của điều này là vô tận.
Nguồn: CNN 10 Student English December 2019 CollectionBut perhaps you should put in an application anyway.
Nhưng có lẽ bạn vẫn nên nộp đơn.
Nguồn: New types of questions for the CET-4 (College English Test Band 4).They're also versatile in various culinary applications.
Chúng cũng rất linh hoạt trong nhiều ứng dụng ẩm thực khác nhau.
Nguồn: Gourmet BaseKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay