fossorial animals
động vật đào hang
fossorial behavior
hành vi đào hang
fossorial adaptations
sự thích nghi đào hang
fossorial lifestyle
phong cách sống đào hang
fossorial species
các loài động vật đào hang
fossorial mammals
các loài động vật có vú đào hang
fossorial traits
các đặc điểm đào hang
fossorial burrows
hang đào của động vật đào hang
fossorial ecology
sinh thái học về động vật đào hang
many fossorial animals are adapted to life underground.
Nhiều loài động vật đào hang đã thích nghi với cuộc sống dưới lòng đất.
fossorial mammals often have strong forelimbs for digging.
Các loài động vật có vú đào hang thường có chi trước khỏe để đào bới.
the fossorial lifestyle helps these creatures avoid predators.
Lối sống đào hang giúp những sinh vật này tránh khỏi những kẻ săn mồi.
some fossorial species can create extensive tunnel systems.
Một số loài động vật đào hang có thể tạo ra các hệ thống đường hầm rộng lớn.
fossorial adaptations include specialized body shapes.
Những thích nghi đào hang bao gồm các hình dạng cơ thể chuyên biệt.
many fossorial animals have reduced eyesight due to their underground habitats.
Nhiều loài động vật đào hang có thị lực giảm do môi trường sống dưới lòng đất của chúng.
the study of fossorial species reveals important ecological insights.
Nghiên cứu về các loài động vật đào hang tiết lộ những hiểu biết quan trọng về sinh thái.
fossorial behavior can be observed in various rodent species.
Hành vi đào hang có thể được quan sát thấy ở nhiều loài gặm nhấm khác nhau.
conservation efforts often focus on fossorial habitats.
Các nỗ lực bảo tồn thường tập trung vào môi trường sống của các loài động vật đào hang.
fossorial animals play a crucial role in soil aeration.
Động vật đào hang đóng vai trò quan trọng trong việc thông khí cho đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay