freeload off
tận hưởng miễn phí
freeloading friends
những người bạn không đóng góp
freeload on
tận hưởng miễn phí
freeloading guests
những vị khách không đóng góp
freeloading family
gia đình không đóng góp
freeload lifestyle
phong cách sống không đóng góp
freeloading behavior
hành vi không đóng góp
freeloading roommate
người bạn cùng phòng không đóng góp
freeloading partner
người bạn đời không đóng góp
freeloading habits
thói quen không đóng góp
some people tend to freeload off their friends.
Một số người có xu hướng lợi dụng bạn bè của họ.
it's unfair to freeload on others' generosity.
Việc lợi dụng sự hào phóng của người khác là không công bằng.
he always finds a way to freeload during group trips.
Anh ta luôn tìm cách lợi dụng trong các chuyến đi nhóm.
don't be a freeloader; contribute to the group.
Đừng là kẻ lợi dụng; hãy đóng góp cho nhóm.
she invited him out, but he just wanted to freeload.
Cô ấy mời anh ta ra ngoài, nhưng anh ta chỉ muốn lợi dụng.
freeloading can damage relationships over time.
Việc lợi dụng có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ theo thời gian.
it's better to offer help than to freeload.
Tốt hơn là nên giúp đỡ hơn là lợi dụng.
he has a reputation for freeloading at parties.
Anh ta có danh tiếng là người lợi dụng ở các bữa tiệc.
freeloading might seem easy, but it’s not respectful.
Việc lợi dụng có vẻ dễ dàng, nhưng không phải là tôn trọng.
she realized that freeloading was not a sustainable lifestyle.
Cô ấy nhận ra rằng việc lợi dụng không phải là một lối sống bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay