shades of grayness
những sắc thái xám xịt
perceived grayness
sự xám xịt được nhận thức
grayness of life
sự xám xịt của cuộc sống
grayness in nature
sự xám xịt trong tự nhiên
grayness of skies
sự xám xịt của bầu trời
emotional grayness
sự xám xịt về mặt cảm xúc
grayness of winter
sự xám xịt của mùa đông
grayness of thoughts
sự xám xịt của những suy nghĩ
grayness of shadows
sự xám xịt của bóng tối
grayness of dawn
sự xám xịt của bình minh
the grayness of the sky suggested an impending storm.
sự xám xịt của bầu trời cho thấy một cơn bão đang đến.
she loved the grayness of winter mornings.
Cô ấy yêu thích sự xám xịt của những buổi sáng mùa đông.
the painting captured the grayness of the cityscape.
Bức tranh đã nắm bắt được sự xám xịt của cảnh quan thành phố.
grayness can sometimes evoke feelings of sadness.
Đôi khi, sự xám xịt có thể gợi lên những cảm xúc buồn bã.
he felt lost in the grayness of his thoughts.
Anh cảm thấy lạc lõng trong sự xám xịt của những suy nghĩ của mình.
the grayness of the landscape was beautiful in its own way.
Sự xám xịt của cảnh quan là đẹp theo cách riêng của nó.
as the sun set, the grayness enveloped the horizon.
Khi mặt trời lặn, sự xám xịt bao trùm đường chân trời.
she painted her room in shades of grayness for a calming effect.
Cô ấy sơn phòng của mình bằng nhiều sắc thái xám xịt để tạo hiệu ứng thư giãn.
the grayness of the fog made everything look mysterious.
Sự xám xịt của sương mù khiến mọi thứ trở nên bí ẩn.
in the grayness of twilight, the world seemed to pause.
Trong sự xám xịt của hoàng hôn, thế giới dường như dừng lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay