grimmer reality
thực tế nghiệt ngã hơn
grimmer outlook
tình hình ảm đạm hơn
grimmer times
những thời điểm nghiệt ngã hơn
grimmer situation
tình huống tồi tệ hơn
grimmer news
tin tức ảm đạm hơn
grimmer picture
bức tranh ảm đạm hơn
grimmer fate
số phận nghiệt ngã hơn
grimmer truth
sự thật nghiệt ngã hơn
grimmer future
tương lai ảm đạm hơn
grimmer tone
tông điệu ảm đạm hơn
the situation grew grimmer as the storm approached.
tình hình trở nên nghiêm trọng hơn khi cơn bão đến gần.
his expression became grimmer when he heard the news.
biểu cảm của anh ấy trở nên nghiêm trọng hơn khi anh ấy nghe tin tức.
the grimmer reality of the circumstances hit her hard.
thực tế nghiệt ngã hơn của hoàn cảnh đã tác động mạnh mẽ đến cô ấy.
as the deadline approached, the atmosphere grew grimmer.
khi thời hạn đến gần, không khí trở nên nghiêm trọng hơn.
he had a grimmer outlook on life after the incident.
anh ấy có cái nhìn bi quan hơn về cuộc sống sau sự cố.
the news reports painted a grimmer picture of the economy.
các báo cáo tin tức vẽ nên một bức tranh ảm đạm hơn về nền kinh tế.
her grimmer thoughts kept her awake at night.
những suy nghĩ ảm đạm hơn của cô ấy khiến cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
the grimmer aspects of history are often overlooked.
những khía cạnh ảm đạm hơn của lịch sử thường bị bỏ qua.
he tried to lighten the mood, but it only grew grimmer.
anh ấy cố gắng làm mọi thứ vui vẻ hơn, nhưng nó chỉ trở nên nghiêm trọng hơn.
with each passing day, the situation seemed grimmer.
với mỗi ngày trôi qua, tình hình dường như trở nên nghiêm trọng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay