release hostages
giải phóng con tin
hostages taken
con tin bị bắt
hostages rescued
con tin được giải cứu
hostages freed
con tin được trả tự do
armed hostages
con tin có vũ trang
hostages situation
tình hình con tin
hostages demand
yêu cầu của con tin
hostages negotiations
đàm phán với con tin
hostages release
giải phóng con tin
hostages crisis
khủng hoảng con tin
the terrorists took several hostages during the bank robbery.
Những kẻ khủng bố đã bắt giữ nhiều con tin trong vụ cướp ngân hàng.
the government is negotiating for the release of the hostages.
Chính phủ đang đàm phán để trả tự do cho những con tin.
hostages are often used as bargaining chips in conflicts.
Những con tin thường bị sử dụng như công cụ mặc cả trong các cuộc xung đột.
the hostages were finally freed after days of negotiations.
Cuối cùng, những con tin đã được trả tự do sau nhiều ngày đàm phán.
many hostages reported feeling traumatized after their ordeal.
Nhiều con tin báo cáo cảm thấy bị chấn thương sau trải nghiệm của họ.
the rescue team worked tirelessly to save the hostages.
Đội cứu hộ đã làm việc không mệt mỏi để giải cứu những con tin.
authorities are concerned about the safety of the hostages.
Các nhà chức trách lo ngại về sự an toàn của những con tin.
hostages may experience psychological effects long after their release.
Những con tin có thể trải qua những ảnh hưởng tâm lý lâu sau khi được trả tự do.
negotiators are trained to handle situations involving hostages.
Các nhà đàm phán được đào tạo để xử lý các tình huống liên quan đến con tin.
the captors threatened to harm the hostages if their demands were not met.
Những kẻ bắt cóc đe dọa sẽ làm hại những con tin nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay