imprecise

[Mỹ]/ˌɪmprɪˈsaɪs/
[Anh]/ˌɪmprɪˈsaɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không chính xác; không nghiêm ngặt; không đúng.

Cụm từ & Cách kết hợp

imprecise measurement

đo lường không chính xác

Câu ví dụ

the witness could give only vague and imprecise descriptions.

người chứng nhân chỉ có thể đưa ra những mô tả mơ hồ và không chính xác.

She was rather imprecise about the cost of the trip.

Cô ấy khá không chính xác về chi phí chuyến đi.

His directions were imprecise, so I got lost.

Hướng dẫn của anh ấy không chính xác, vì vậy tôi đã bị lạc.

The imprecise measurements led to inaccurate results.

Những phép đo không chính xác dẫn đến kết quả không chính xác.

Her memory of the event was imprecise.

Ký ức của cô ấy về sự kiện đó không chính xác.

The imprecise wording of the contract caused confusion.

Cách diễn đạt không chính xác trong hợp đồng đã gây ra sự hiểu lầm.

The weather forecast was imprecise, leading to unexpected rain.

Dự báo thời tiết không chính xác, dẫn đến mưa bất ngờ.

The imprecise instructions made it difficult to assemble the furniture.

Những hướng dẫn không chính xác khiến việc lắp ráp đồ nội thất trở nên khó khăn.

She gave an imprecise estimate of the project's cost.

Cô ấy đưa ra ước tính không chính xác về chi phí của dự án.

His imprecise memory of the conversation caused misunderstandings.

Ký ức không chính xác của anh ấy về cuộc trò chuyện đã gây ra những hiểu lầm.

The imprecise map made it hard to find the location.

Bản đồ không chính xác khiến việc tìm vị trí trở nên khó khăn.

The imprecise deadline led to delays in the project.

Thời hạn không chính xác đã dẫn đến sự chậm trễ trong dự án.

Ví dụ thực tế

For diction, a very important tip is to eliminate imprecise or wordy language.

Đối với từ vựng, một mẹo rất quan trọng là loại bỏ ngôn ngữ không chính xác hoặc dài dòng.

Nguồn: Past English Major Level 4 Listening Exam Questions (with Translations)

That sounds imprecise, but we can always revisit that assumption later on.

Điều đó nghe có vẻ không chính xác, nhưng chúng ta luôn có thể xem xét lại giả định đó sau.

Nguồn: Crash Course: The Science of Pandemics

But winds and currents, they make this pretty imprecise, and they got it wrong.

Nhưng gió và dòng chảy khiến điều này trở nên khá không chính xác, và họ đã sai.

Nguồn: PBS Fun Science Popularization

Reason 3: And the final reason, time is an imprecise metric.

Lý do số 3: Và lý do cuối cùng, thời gian là một thước đo không chính xác.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

When it is hard to describe what you do, it is natural to resort to imprecise terms.

Khi khó mô tả những gì bạn làm, việc sử dụng các thuật ngữ không chính xác là điều tự nhiên.

Nguồn: The Economist (Summary)

We can't give this response a four out of four mainly because of her imprecise use of language.

Chúng tôi không thể cho phản hồi này điểm 4 trên 4 chủ yếu vì cô ấy sử dụng ngôn ngữ không chính xác.

Nguồn: ETS Official TOEFL Guide

So, the word was actually confusingly imprecise, but it stuck, nonetheless.

Vậy, từ đó thực sự là một từ khó hiểu và không chính xác, nhưng nó vẫn tồn tại.

Nguồn: TED-Ed (video version)

Others paint Russia as a sloppy cyber-power—good at breaking things, but loud and imprecise.

Những người khác mô tả Nga là một cường quốc mạng lộn xộn - giỏi phá vỡ mọi thứ, nhưng ồn ào và không chính xác.

Nguồn: The Economist Science and Technology

The numbers are imprecise but about a 1,000 people have left France to join the fight and about 200 have returned.

Các con số không chính xác, nhưng khoảng 1.000 người đã rời khỏi Pháp để tham gia chiến đấu và khoảng 200 người đã trở lại.

Nguồn: NPR News November 2015 Compilation

Current estimates are still imprecise, but people think that about 20 percent of virus carriers are asymptomatic.

Các ước tính hiện tại vẫn còn không chính xác, nhưng mọi người nghĩ rằng khoảng 20% người mang virus không có triệu chứng.

Nguồn: TED Talks (Video Edition) April 2020 Compilation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay