precise calculation
phép tính chính xác
to be precise
nói chính xác là
precise information
thông tin chính xác
precise instrument
thiết bị chính xác
precise alignment
thẳng hàng chính xác
precise ephemeris
bảng sao chính xác
precise registration
đăng ký chính xác
to be precise in your measurements
để chính xác trong các phép đo của bạn
to give a precise answer
để đưa ra câu trả lời chính xác
to provide precise instructions
để cung cấp hướng dẫn chính xác
to be precise and clear in communication
để rõ ràng và chính xác trong giao tiếp
to require precise timing
để đòi hỏi thời gian chính xác
to follow precise guidelines
để tuân theo các hướng dẫn chính xác
to use precise language in writing
để sử dụng ngôn ngữ chính xác trong viết lách
to achieve precise results
để đạt được kết quả chính xác
to make a precise calculation
để thực hiện một phép tính chính xác
to aim for precise accuracy
để hướng tới độ chính xác cao
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay