accurate measurement
đo lường chính xác
accurate positioning
vị trí chính xác
accurate model
mô hình chính xác
accurate simulation
mô phỏng chính xác
accurate at
chính xác tại
accurate calibration
hiệu chỉnh chính xác
accurate record
bản ghi chính xác
accurate adjustment
điều chỉnh chính xác
accurate grinding
mài chính xác
The weather forecast was surprisingly accurate.
Dự báo thời tiết ngạc nhiên là chính xác.
She has an accurate memory for details.
Cô ấy có trí nhớ chính xác cho các chi tiết.
It's important to provide accurate information in a research paper.
Điều quan trọng là cung cấp thông tin chính xác trong một bài báo nghiên cứu.
The scale on the map is accurate.
Tỷ lệ trên bản đồ là chính xác.
The measurements need to be accurate for the experiment to be valid.
Các phép đo cần phải chính xác để thí nghiệm có giá trị.
He gave an accurate account of what happened.
Anh ấy đã đưa ra một bản mô tả chính xác về những gì đã xảy ra.
The clock is very accurate; it never loses or gains time.
Đồng hồ rất chính xác; nó không bao giờ mất hoặc được thêm thời gian.
Accurate record-keeping is essential for the success of the project.
Việc ghi chép chính xác là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.
The detective made accurate deductions from the evidence.
Thám tử đã đưa ra những suy luận chính xác từ các bằng chứng.
An accurate diagnosis is crucial for effective treatment.
Một chẩn đoán chính xác là rất quan trọng cho việc điều trị hiệu quả.
But is a polygraph test really accurate?
Nhưng liệu một bài kiểm tra sử dụng máy nói dối có thực sự chính xác không?
Nguồn: Popular Science EssaysAnd if these sources don't give you an accurate depiction, your stereotype won't be accurate.
Và nếu những nguồn này không cho bạn một bức tranh chính xác, thì khuôn mẫu của bạn cũng sẽ không chính xác.
Nguồn: New question types for the CET-6 (College English Test Band 6).Are history books always accurate? Why or why not?
Liệu sách lịch sử có luôn luôn chính xác không? Tại sao có hoặc tại sao không?
Nguồn: IELTS Speaking High Score ModelBut the real question is, is he accurate?
Nhưng câu hỏi thực sự là, anh ấy có chính xác không?
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthFor one thing, stereotypes are often accurate.
Một điều nữa là, khuôn mẫu thường có xu hướng chính xác.
Nguồn: New question types for the CET-6 (College English Test Band 6).It's not nearly as accurate as the doctor.
Nó không chính xác bằng bác sĩ.
Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American August 2023 CompilationBut early models weren't all that accurate.
Nhưng các mô hình ban đầu không hẳn là quá chính xác.
Nguồn: Science in 60 Seconds September 2017 CompilationDarkling beetles can control their breathing even more accurately.
Bọ cánh cứng có thể kiểm soát hơi thở của chúng chính xác hơn nữa.
Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)17. At any rate, the separation ratio is accurate.
17. Bất cứ thế nào, tỷ lệ phân tách là chính xác.
Nguồn: Remember 7000 graduate exam vocabulary in 16 days.The Bible is the most historically accurate book ever penned.
Kinh Thánh là cuốn sách chính xác về mặt lịch sử nhất từng được viết.
Nguồn: Vox opinionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay