the resolution on the invalidity of their independence declaration.
quyết định về tính vô hiệu của tuyên bố độc lập của họ.
The court declared the contract's invalidity due to lack of signatures.
Tòa án tuyên bố hợp đồng không có hiệu lực do thiếu chữ ký.
The lawyer argued the invalidity of the evidence presented by the prosecution.
Luật sư tranh luận về tính không hợp lệ của bằng chứng do công tố đưa ra.
The insurance policy may be voided if there is any misrepresentation leading to invalidity.
Bảo hiểm có thể bị vô hiệu hóa nếu có bất kỳ sự sai lệch nào dẫn đến tính không hợp lệ.
The company's policy clearly outlines the conditions that can result in the invalidity of a warranty.
Chính sách của công ty quy định rõ các điều kiện có thể dẫn đến tính không hợp lệ của bảo hành.
The court ruling highlighted the invalidity of the marriage certificate submitted by the couple.
Quyết định của tòa án làm nổi bật tính không hợp lệ của giấy chứng nhận kết hôn mà cặp đôi đã nộp.
The contract was deemed null and void due to the invalidity of the signatures.
Hợp đồng bị coi là vô hiệu do tính không hợp lệ của chữ ký.
The judge's decision was based on the invalidity of the witness testimony.
Quyết định của thẩm phán dựa trên tính không hợp lệ của lời khai nhân chứng.
The software license may be revoked if there is any violation leading to invalidity.
Giấy phép phần mềm có thể bị thu hồi nếu có bất kỳ vi phạm nào dẫn đến tính không hợp lệ.
The invalidity of the passport led to the traveler being denied entry into the country.
Tính không hợp lệ của hộ chiếu dẫn đến việc hành khách bị từ chối nhập cảnh vào quốc gia.
The court ruling highlighted the invalidity of the will due to lack of proper execution.
Quyết định của tòa án làm nổi bật tính không hợp lệ của di chúc do thiếu các thủ tục thực hiện đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay