nullity

[Mỹ]/'nʌlɪtɪ/
[Anh]/'nʌləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (đặc biệt trong hôn nhân) một trạng thái pháp lý không hợp lệ, không tồn tại, hoặc người không quan trọng

Câu ví dụ

nullity of a contract

hủy hiệu lực hợp đồng

nullity of a marriage

hủy hôn nhân

declare a will nullity

tuyên bố hợp pháp về việc vô hiệu di chúc

nullity of a law

hủy bỏ một đạo luật

nullity of a decision

hủy bỏ một quyết định

nullity of a vote

hủy bỏ một lá phiếu

nullity of a trademark

hủy bỏ một thương hiệu

nullity of a patent

hủy bỏ một bằng sáng chế

nullity of a deed

hủy bỏ một văn bản

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay