nullity of a contract
hủy hiệu lực hợp đồng
nullity of a marriage
hủy hôn nhân
declare a will nullity
tuyên bố hợp pháp về việc vô hiệu di chúc
nullity of a law
hủy bỏ một đạo luật
nullity of a decision
hủy bỏ một quyết định
nullity of a vote
hủy bỏ một lá phiếu
nullity of a trademark
hủy bỏ một thương hiệu
nullity of a patent
hủy bỏ một bằng sáng chế
nullity of a deed
hủy bỏ một văn bản
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay