voidness

[Mỹ]/[ˈvɔɪdləs]/
[Anh]/[ˈvoɪdləs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái trống rỗng hoặc thiếu nội dung; sự trống rỗng; tình trạng vô hiệu hoặc vô ích
adj. thiếu nội dung hoặc ý nghĩa; trống rỗng

Cụm từ & Cách kết hợp

filled with voidness

tràn ngập sự trống rỗng

sense of voidness

cảm giác trống rỗng

avoid voidness

tránh sự trống rỗng

experiencing voidness

trải qua sự trống rỗng

voidness lingers

sự trống rỗng vẫn còn

overcome voidness

vượt qua sự trống rỗng

defined by voidness

được định nghĩa bởi sự trống rỗng

voidness descends

sự trống rỗng lan tỏa

amidst voidness

giữa sự trống rỗng

escape voidness

thoát khỏi sự trống rỗng

Câu ví dụ

the artist explored the concept of voidness in their minimalist sculpture.

Nghệ sĩ đã khám phá khái niệm về sự vô thường trong tác phẩm điêu khắc tối giản của họ.

he felt a sense of voidness after his long-time friend moved away.

Anh cảm thấy một sự trống rỗng sau khi người bạn lâu năm của anh chuyển đi.

the voidness of space can be both terrifying and awe-inspiring.

Sự vô thường của không gian có thể vừa đáng sợ vừa truyền cảm hứng.

she contemplated the voidness of existence while gazing at the stars.

Cô ấy suy ngẫm về sự vô thường của sự tồn tại khi nhìn lên các vì sao.

the poem delved into the philosophical implications of voidness.

Đoạn thơ đi sâu vào những tác động triết học của sự vô thường.

despite his success, a lingering voidness remained in his life.

Bất chấp thành công của anh, một sự trống rỗng dai dẳng vẫn còn trong cuộc đời anh.

the voidness of the abandoned building was unsettling to the explorers.

Sự trống rỗng của tòa nhà bị bỏ hoang khiến những người thám hiểm cảm thấy bất an.

he sought to fill the voidness in his heart with new experiences.

Anh tìm cách lấp đầy sự trống rỗng trong trái tim mình bằng những trải nghiệm mới.

the play examined the human response to confronting voidness.

Vở kịch khám phá phản ứng của con người khi đối mặt với sự vô thường.

the voidness of the ocean depths is a source of endless fascination.

Sự vô thường của vực sâu đại dương là nguồn cảm hứng bất tận.

she found a strange comfort in the voidness of the winter landscape.

Cô ấy tìm thấy một sự thoải mái kỳ lạ trong sự vô thường của cảnh quan mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay