jarringness effect
hiệu ứng khó chịu
jarringness contrast
sự tương phản khó chịu
jarringness level
mức độ khó chịu
jarringness quality
chất lượng khó chịu
jarringness experience
trải nghiệm khó chịu
jarringness perception
nhận thức về sự khó chịu
jarringness sound
tiếng ồn khó chịu
jarringness element
yếu tố khó chịu
jarringness factor
thành phần khó chịu
jarringness theme
chủ đề khó chịu
the jarringness of the sudden noise startled everyone in the room.
sự khó chịu của tiếng động đột ngột khiến mọi người trong phòng giật mình.
she couldn't ignore the jarringness of the colors in the painting.
Cô ấy không thể bỏ qua sự khó chịu của màu sắc trong bức tranh.
the jarringness of the transition between scenes disrupted the flow of the film.
Sự khó chịu trong quá trình chuyển đổi giữa các cảnh đã phá vỡ dòng chảy của bộ phim.
his jarringness in conversation made it difficult to connect with him.
Tính cách khó chịu của anh ấy khi nói chuyện khiến mọi người khó kết nối với anh ấy.
there was a jarringness in her tone that suggested anger.
Có một sự khó chịu trong giọng điệu của cô ấy cho thấy sự tức giận.
the jarringness of the music made it hard to concentrate.
Sự khó chịu của âm nhạc khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
he noticed the jarringness of the new policy compared to the old one.
Anh ấy nhận thấy sự khó chịu của chính sách mới so với chính sách cũ.
the jarringness of the events left a lasting impression on the audience.
Sự khó chịu của các sự kiện đã để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả.
she spoke with a jarringness that caught everyone off guard.
Cô ấy nói với một sự khó chịu khiến mọi người bất ngờ.
the jarringness of the experience changed his perspective on life.
Sự khó chịu của trải nghiệm đã thay đổi quan điểm sống của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay