funereal knell
tiếng chuông tang lễ
ominous knell
tiếng chuông điềm gở
solemn knell
tiếng chuông trang nghiêm
death knell
tiếng chuông báo tử
the decision will probably toll the knell for the facility.
Quyết định có thể sẽ báo hiệu sự kết thúc của cơ sở vật chất.
the chaos may sound the death knell for the peace plan.
sự hỗn loạn có thể báo hiệu sự sụp đổ của kế hoạch hòa bình.
The arrival of large supermarkets sounded the death knell of many small local shops.
Sự xuất hiện của các siêu thị lớn đã báo hiệu sự kết thúc của nhiều cửa hàng địa phương nhỏ.
The tolling of the knell signaled the end of the funeral.
Tiếng chuông báo hiệu sự kết thúc của đám tang.
The knell of the church bell echoed through the village.
Tiếng chuông nhà thờ vang vọng khắp làng.
The news of the company's bankruptcy was a knell for its employees.
Tin tức về việc phá sản của công ty là một điềm xấu cho nhân viên.
The sudden drop in sales was the knell of the business.
Sự sụt giảm đột ngột về doanh số là điềm báo xấu cho hoạt động kinh doanh.
The knell of war hung heavily in the air.
Tiếng chuông chiến tranh lơ lửng nặng nề trong không khí.
The decision to close the factory was the knell of the town's economy.
Quyết định đóng cửa nhà máy là điềm báo xấu cho nền kinh tế của thị trấn.
The loss of the championship was a knell for the team's morale.
Việc mất chức vô địch là điềm xấu cho tinh thần của đội.
The resignation of the CEO was seen as the knell of the company's stability.
Việc từ chức của CEO được coi là điềm báo xấu cho sự ổn định của công ty.
The doctor's grim expression was a knell of bad news.
Biểu cảm nghiêm trọng của bác sĩ là điềm báo của những tin tức xấu.
The closure of the local library was the knell of intellectual growth in the community.
Việc đóng cửa thư viện địa phương là điềm báo xấu cho sự phát triển trí tuệ trong cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay