manufacturers

[Mỹ]/ˌmænjuˈfæktʃərəz/
[Anh]/ˌmænjuˈfæktʃərərz/

Dịch

n. nhà sản xuất hàng hóa, đặc biệt là với số lượng lớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

manufacturers' warranty

bảo hành của nhà sản xuất

leading manufacturers

nhà sản xuất hàng đầu

manufacturers association

hiệp hội nhà sản xuất

global manufacturers

nhà sản xuất toàn cầu

local manufacturers

nhà sản xuất địa phương

manufacturers' costs

chi phí của nhà sản xuất

supporting manufacturers

hỗ trợ nhà sản xuất

manufacturers' forum

diễn đàn của nhà sản xuất

manufacturers compete

nhà sản xuất cạnh tranh

manufacturers' products

sản phẩm của nhà sản xuất

Câu ví dụ

many manufacturers are struggling with rising material costs.

nhiều nhà sản xuất đang phải vật lộn với chi phí nguyên vật liệu tăng cao.

manufacturers need to adapt to changing consumer demands.

các nhà sản xuất cần thích ứng với những thay đổi trong nhu cầu của người tiêu dùng.

the government supports manufacturers through tax incentives.

chính phủ hỗ trợ các nhà sản xuất thông qua các ưu đãi về thuế.

manufacturers are investing in automation to improve efficiency.

các nhà sản xuất đang đầu tư vào tự động hóa để cải thiện hiệu quả.

global manufacturers compete fiercely in the electronics market.

các nhà sản xuất toàn cầu cạnh tranh gay gắt trên thị trường điện tử.

small manufacturers often face challenges accessing capital.

các nhà sản xuất nhỏ thường gặp phải những thách thức trong việc tiếp cận nguồn vốn.

manufacturers must comply with strict safety regulations.

các nhà sản xuất phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.

manufacturers are seeking sustainable production methods.

các nhà sản xuất đang tìm kiếm các phương pháp sản xuất bền vững.

manufacturers use advanced technology to enhance product quality.

các nhà sản xuất sử dụng công nghệ tiên tiến để nâng cao chất lượng sản phẩm.

manufacturers are outsourcing some production to reduce costs.

các nhà sản xuất đang thuê ngoài một số sản xuất để giảm chi phí.

manufacturers are facing increased competition from overseas.

các nhà sản xuất đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gia tăng từ nước ngoài.

manufacturers rely on supply chain stability for their operations.

các nhà sản xuất phụ thuộc vào sự ổn định của chuỗi cung ứng cho hoạt động của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay