suppliers

[US]/[ˈsʌp.laɪ.ərz]/
[UK]/[ˈsʌp.laɪ.ərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người hoặc công ty cung cấp một thứ gì đó; những người cung cấp hoặc cung ứng.
n. (số nhiều) Một nhóm người hoặc công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

Phrases & Collocations

find suppliers

tìm nhà cung cấp

new suppliers

nhà cung cấp mới

supplier relationships

quan hệ với nhà cung cấp

manage suppliers

quản lý nhà cung cấp

supplier selection

chọn nhà cung cấp

supplier costs

chi phí nhà cung cấp

supplier contract

hợp đồng với nhà cung cấp

suppliers provide

nhà cung cấp cung cấp

suppliers' list

danh sách nhà cung cấp

supplier base

nền tảng nhà cung cấp

Example Sentences

we need to find reliable suppliers for our new product line.

Chúng ta cần tìm các nhà cung cấp đáng tin cậy cho dòng sản phẩm mới của chúng ta.

our suppliers are located in asia and europe.

Các nhà cung cấp của chúng tôi có mặt ở châu Á và châu Âu.

we are evaluating potential new suppliers next month.

Chúng tôi đang đánh giá các nhà cung cấp tiềm năng mới vào tháng tới.

maintaining strong relationships with our suppliers is crucial.

Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các nhà cung cấp là rất quan trọng.

we source raw materials from several key suppliers.

Chúng tôi lấy nguyên liệu từ một số nhà cung cấp chính.

the company relies on its suppliers for timely deliveries.

Công ty dựa vào các nhà cung cấp để giao hàng đúng thời hạn.

we are diversifying our base of suppliers to reduce risk.

Chúng tôi đang đa dạng hóa cơ sở nhà cung cấp để giảm thiểu rủi ro.

we regularly audit our suppliers to ensure quality.

Chúng tôi thường xuyên kiểm toán các nhà cung cấp để đảm bảo chất lượng.

negotiating favorable terms with suppliers is a priority.

Đàm phán các điều khoản có lợi với nhà cung cấp là ưu tiên.

we collaborate with suppliers on product development.

Chúng tôi hợp tác với các nhà cung cấp trong việc phát triển sản phẩm.

our suppliers provide essential components for our manufacturing process.

Các nhà cung cấp của chúng tôi cung cấp các bộ phận thiết yếu cho quy trình sản xuất của chúng tôi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now