raw materials
nguyên liệu thô
materials science
khoa học vật liệu
materials cost
chi phí vật liệu
materials handling
xử lý vật liệu
materials list
danh sách vật liệu
materials needed
vật liệu cần thiết
materials testing
thử nghiệm vật liệu
materials management
quản lý vật liệu
materials research
nghiên cứu vật liệu
new materials
vật liệu mới
we need to source high-quality materials for this project.
Chúng tôi cần tìm nguồn vật liệu chất lượng cao cho dự án này.
the construction materials were delivered this morning.
Vật liệu xây dựng đã được giao sáng nay.
recycled materials are becoming increasingly popular.
Vật liệu tái chế ngày càng trở nên phổ biến.
the artist used a variety of unusual materials.
Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều loại vật liệu bất thường.
we carefully selected the raw materials for our product.
Chúng tôi đã cẩn thận lựa chọn nguyên liệu thô cho sản phẩm của chúng tôi.
the cost of materials has significantly increased.
Chi phí vật liệu đã tăng đáng kể.
please handle the fragile materials with care.
Vui lòng cẩn thận xử lý các vật liệu dễ vỡ.
the lab is well-equipped with scientific materials.
Phòng thí nghiệm được trang bị tốt với các vật liệu khoa học.
we are researching sustainable materials for packaging.
Chúng tôi đang nghiên cứu các vật liệu bền vững cho bao bì.
the sculptor worked with bronze and other materials.
Nghệ sĩ điêu khắc làm việc với đồng và các vật liệu khác.
inventory of materials needs to be checked regularly.
Cần kiểm tra định kỳ hàng tồn kho vật liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay