makers of history
những người làm nên lịch sử
game makers
những người làm game
makers mark
dấu hiệu của người làm
makers movement
phong trào makers
makerspace near
không gian sáng tạo gần đây
makers unite
makers đoàn kết
making makers
làm cho ra những người làm
makers wanted
cần người làm
makers club
câu lạc bộ makers
makers fair
hội chợ makers
the makers of the game are releasing a new expansion pack.
Những người tạo ra trò chơi đang phát hành một gói mở rộng mới.
we need to find makers who can build custom furniture.
Chúng tôi cần tìm những người thợ có thể làm đồ nội thất tùy chỉnh.
young makers are using 3d printing to create innovative products.
Những người sáng tạo trẻ tuổi đang sử dụng in 3D để tạo ra các sản phẩm sáng tạo.
the makers movement encourages creativity and hands-on learning.
Phong trào makers khuyến khích sự sáng tạo và học tập thực hành.
are there any local makers selling handmade jewelry?
Có ai địa phương làm đồ trang sức thủ công không?
the company hired new makers to work on the project.
Công ty đã thuê những người sáng tạo mới để làm việc trên dự án.
the makers fair showcased a variety of unique crafts.
Hội chợ makers trưng bày nhiều loại đồ thủ công độc đáo.
we are supporting small business makers in our community.
Chúng tôi đang hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ của những người sáng tạo trong cộng đồng của chúng tôi.
the makers of the software provided excellent customer support.
Những người tạo ra phần mềm đã cung cấp hỗ trợ khách hàng tuyệt vời.
the makers space provides tools and resources for creative projects.
Không gian makers cung cấp các công cụ và nguồn lực cho các dự án sáng tạo.
the makers are constantly improving their designs and processes.
Những người sáng tạo liên tục cải thiện thiết kế và quy trình của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay