high quality
chất lượng cao
quality control
kiểm soát chất lượng
top-notch quality
chất lượng vượt trội
quality assurance
đảm bảo chất lượng
quality products
sản phẩm chất lượng
product quality
chất lượng sản phẩm
quality management
quản lý chất lượng
quality first
chất lượng là ưu tiên hàng đầu
water quality
chất lượng nước
good quality
chất lượng tốt
quality of life
chất lượng cuộc sống
quality system
hệ thống chất lượng
quality service
dịch vụ chất lượng
excellent quality
chất lượng tuyệt vời
best quality
chất lượng tốt nhất
service quality
chất lượng dịch vụ
quality education
giáo dục chất lượng
quality standard
tiêu chuẩn chất lượng
environmental quality
chất lượng môi trường
reliable quality
chất lượng đáng tin cậy
surface quality
chất lượng bề mặt
quality inspection
kiểm tra chất lượng
a good quality of life.
chất lượng cuộc sống tốt
the quality of workmanship is unsurpassed.
chất lượng của công việc là vô song
feel the quality of the cloth
cảm nhận chất lượng của vải.
a poor quality of cloth
chất liệu vải kém chất lượng
Quality sets it apart.
Chất lượng tạo nên sự khác biệt.
the quality of life had degenerated.
chất lượng cuộc sống đã xuống cấp.
the key to quality and efficiency is professionalism.
chìa khóa dẫn đến chất lượng và hiệu quả là sự chuyên nghiệp.
a super quality binder.
bìa chất lượng cao
environmental quality will be a watchword for the nineties.
chất lượng môi trường sẽ là khẩu hiệu cho những năm 90.
advise sb. in (the) quality of a friend
tư vấn với ai đó về chất lượng của một người bạn
Decision is a quality requisite to a commander.
Quyết định là một phẩm chất cần thiết đối với một người chỉ huy.
It's wrong to sacrifice quality to quantity.
Đánh đổi chất lượng lấy số lượng là sai.
quality of precipitation water
chất lượng của nước mưa
reputed to be of good quality
nói được là có chất lượng tốt
the quality of her work is abysmal.
chất lượng công việc của cô ấy rất tệ.
the company's annual award for high-quality service.
Giải thưởng hàng năm của công ty cho dịch vụ chất lượng cao.
the quality of the music seems to belie the criticism.
chất lượng của âm nhạc dường như không phù hợp với những lời chỉ trích.
quality education was once the jewel in Britain's crown.
giáo dục chất lượng từng là ngọc quý của nước Anh.
quality leather is pliable and will not crack.
da chất lượng tốt thì dẻo và không bị nứt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay