nitpick details
chỉ trích những chi tiết nhỏ
nitpick issues
chỉ trích những vấn đề nhỏ
nitpick mistakes
chỉ trích những sai sót nhỏ
nitpick everything
chỉ trích mọi thứ
nitpick comments
chỉ trích những bình luận nhỏ
nitpick flaws
chỉ trích những khuyết điểm nhỏ
nitpick language
chỉ trích ngôn ngữ
nitpick choices
chỉ trích những lựa chọn
nitpick rules
chỉ trích những quy tắc
nitpick style
chỉ trích phong cách
don't nitpick every detail in the report.
Đừng săm soi từng chi tiết nhỏ trong báo cáo.
she tends to nitpick when reviewing my work.
Cô ấy có xu hướng săm soi khi xem xét công việc của tôi.
it's frustrating when you nitpick during discussions.
Thật khó chịu khi bạn săm soi trong các cuộc thảo luận.
he always nitpicks my cooking.
Anh ấy luôn săm soi món tôi nấu.
try not to nitpick and focus on the big picture.
Cố gắng đừng săm soi và tập trung vào bức tranh toàn cảnh.
she nitpicked about the color of the walls.
Cô ấy đã săm soi về màu của những bức tường.
it's easy to nitpick when you're tired.
Dễ dàng để săm soi khi bạn mệt.
don't let him nitpick your ideas.
Đừng để anh ta săm soi ý tưởng của bạn.
we shouldn't nitpick the small mistakes.
Chúng ta không nên săm soi những lỗi nhỏ.
she has a habit of nitpicking during meetings.
Cô ấy có thói quen săm soi trong các cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay