objectified views
những quan điểm bị đối tượng hóa
objectified identities
những bản sắc bị đối tượng hóa
objectified roles
những vai trò bị đối tượng hóa
objectified women
những người phụ nữ bị đối tượng hóa
objectified images
những hình ảnh bị đối tượng hóa
objectified relationships
những mối quan hệ bị đối tượng hóa
objectified perceptions
những nhận thức bị đối tượng hóa
objectified concepts
những khái niệm bị đối tượng hóa
objectified standards
những tiêu chuẩn bị đối tượng hóa
objectified experiences
những kinh nghiệm bị đối tượng hóa
in many cultures, women are often objectified in advertising.
Ở nhiều nền văn hóa, phụ nữ thường bị đối tượng hóa trong quảng cáo.
objectified individuals may struggle with self-esteem issues.
Những người bị đối tượng hóa có thể gặp khó khăn với các vấn đề về lòng tự trọng.
it is important to challenge the ways people are objectified in media.
Điều quan trọng là phải thách thức những cách mà mọi người bị đối tượng hóa trong truyền thông.
objectified portrayals can lead to negative stereotypes.
Những hình ảnh đối tượng hóa có thể dẫn đến những định kiến tiêu cực.
objectified views of beauty can affect mental health.
Những quan điểm đối tượng hóa về vẻ đẹp có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
she felt objectified in her workplace due to constant scrutiny.
Cô cảm thấy bị đối tượng hóa nơi làm việc do bị kiểm tra liên tục.
objectified relationships often lack emotional depth.
Những mối quan hệ bị đối tượng hóa thường thiếu sự sâu sắc về mặt cảm xúc.
he criticized the film for its objectified representation of women.
Anh chỉ trích bộ phim vì cách thể hiện phụ nữ mang tính đối tượng hóa của nó.
understanding how people are objectified can promote empathy.
Hiểu cách mọi người bị đối tượng hóa có thể thúc đẩy sự đồng cảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay