highly respected
được kính trọng cao độ
deeply respected
được kính trọng sâu sắc
greatly respected
được kính trọng rất nhiều
widely respected
được kính trọng rộng rãi
a respected leader in the community
một nhà lãnh đạo được kính trọng trong cộng đồng
to be respected for your hard work
để được kính trọng vì sự chăm chỉ của bạn
a respected professor at the university
một giáo sư được kính trọng tại trường đại học
to show respect for the respected elders
để thể hiện sự tôn trọng đối với những người lớn tuổi được kính trọng
a highly respected author in the literary world
một tác giả được kính trọng cao độ trong giới văn học
to earn the respected title of doctor
để xứng đáng với danh hiệu bác sĩ được kính trọng
a respected member of the team
một thành viên được kính trọng của nhóm
to be respected for your integrity
để được kính trọng vì sự liêm chính của bạn
a respected figure in the industry
một nhân vật được kính trọng trong ngành
to show respect for the respected traditions
để thể hiện sự tôn trọng đối với những truyền thống được kính trọng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay