I hope the youngling can experience the mystery and oddness from the ocean.
Tôi hy vọng người trẻ có thể trải nghiệm sự kỳ lạ và bí ẩn từ đại dương.
Scenery here is omniform, colorful, possessing the characteristics of quietness, oddness, elegance and beauty.
Phong cảnh ở đây là đa dạng, đầy màu sắc, mang những đặc điểm của sự yên tĩnh, kỳ lạ, thanh lịch và vẻ đẹp.
Many oddness ah, walk into host home say the first however the words of laudation is how scenery to speak well of outworker is beauty!
Nhiều điều kỳ lạ, bước vào nhà khách nói rằng lần đầu tiên tuy nhiên những lời ca ngợi là cách phong cảnh nói tốt về người làm ngoài là vẻ đẹp!
the oddness of the situation was hard to ignore
Sự kỳ lạ của tình huống khó có thể bỏ qua.
there was an oddness in her tone
Có một sự kỳ lạ trong giọng điệu của cô ấy.
the oddness of his behavior raised some concerns
Sự kỳ lạ trong hành vi của anh ấy đã khiến một số người lo ngại.
the oddness of the painting caught my eye
Sự kỳ lạ của bức tranh đã thu hút sự chú ý của tôi.
the oddness of the weather patterns is concerning
Sự kỳ lạ của các kiểu thời tiết là đáng lo ngại.
I couldn't shake off the oddness of the situation
Tôi không thể loại bỏ sự kỳ lạ của tình huống.
the oddness of the design made it stand out
Sự kỳ lạ trong thiết kế khiến nó trở nên nổi bật.
the oddness of his choice of words puzzled me
Sự kỳ lạ trong cách lựa chọn từ ngữ của anh ấy khiến tôi bối rối.
the oddness of the music added to the mystery
Sự kỳ lạ của âm nhạc đã góp phần tạo thêm sự bí ẩn.
there was an underlying oddness to the whole situation
Có một sự kỳ lạ tiềm ẩn trong toàn bộ tình huống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay