overfilled cup
ly quá đầy
overfilled container
thùng chứa quá đầy
overfilled bag
túi quá đầy
overfilled tank
bể chứa quá đầy
overfilled basket
giỏ quá đầy
overfilled drawer
tủ kéo quá đầy
overfilled inbox
hộp thư đến quá đầy
overfilled suitcase
vali quá đầy
overfilled plate
đĩa quá đầy
overfilled glass
ly thủy tinh quá đầy
the cup was overfilled with coffee.
cốc đã bị tràn quá nhiều cà phê.
she overfilled the suitcase and struggled to close it.
Cô ấy đã nhồi nhét quá nhiều vào vali và cố gắng đóng nó.
the reservoir was overfilled after the heavy rain.
bể chứa đã bị tràn sau trận mưa lớn.
don't overfill the gas tank to avoid spills.
Đừng đổ quá nhiều xăng vào bình nhiên liệu để tránh bị đổ.
he overfilled the bowl with popcorn for the movie night.
Anh ấy đã nhồi nhét quá nhiều bắp rang vào bát cho buổi tối xem phim.
the bathtub was overfilled, causing water to spill onto the floor.
bồn tắm đã bị tràn, khiến nước tràn ra sàn.
she realized she had overfilled her backpack with books.
Cô ấy nhận ra mình đã nhồi nhét quá nhiều sách vào ba lô.
the jar was overfilled with candies, making it hard to close.
hũ đựng kẹo đã bị nhồi nhét quá nhiều, khiến nó khó đóng.
the server was overfilled with requests during peak hours.
Máy chủ đã bị quá tải với các yêu cầu trong giờ cao điểm.
after the party, the trash bin was overfilled with waste.
Sau buổi tiệc, thùng rác đã bị tràn ngập rác thải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay