relegates power
luân chuyển quyền lực
relegates authority
luân chuyển thẩm quyền
relegates responsibility
luân chuyển trách nhiệm
relegates tasks
luân chuyển nhiệm vụ
relegates duties
luân chuyển nghĩa vụ
relegates roles
luân chuyển vai trò
relegates functions
luân chuyển chức năng
relegates decisions
luân chuyển quyết định
relegates positions
luân chuyển vị trí
relegates teams
luân chuyển đội nhóm
his poor performance relegates him to the bench.
kết quả hoạt động kém của anh ấy khiến anh ấy phải ngồi dự bị.
the new policy relegates many workers to lower-paying jobs.
các chính sách mới khiến nhiều công nhân phải làm những công việc trả lương thấp hơn.
failure to meet the standards relegates the project to the back burner.
việc không đạt được các tiêu chuẩn khiến dự án bị bỏ lại phía sau.
that decision relegates the team to the second division.
quyết định đó khiến đội bóng xuống hạng nhì.
she feels that her ideas are often relegated to the sidelines.
cô ấy cảm thấy rằng ý tưởng của cô ấy thường bị đẩy ra ngoài lề.
the changes in management relegated the original plan to obscurity.
những thay đổi trong quản lý đã khiến kế hoạch ban đầu rơi vào quên lãng.
his lack of experience relegates him to entry-level positions.
thiếu kinh nghiệm của anh ấy khiến anh ấy phải đảm nhận các vị trí cấp nhập môn.
the outdated technology relegates the company to a competitive disadvantage.
công nghệ lỗi thời khiến công ty bị mất lợi thế cạnh tranh.
in this game, losing relegates the team from playoff contention.
ở trận đấu này, thất bại khiến đội bóng không còn cơ hội tranh vào vòng playoff.
ignoring the feedback relegates the project to failure.
bỏ qua phản hồi khiến dự án thất bại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay