visualization

[Mỹ]/ˌvizjuəlai'zeiʃən/
[Anh]/ˌvɪ ʒʊəlɪˈzeʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình hình thành hình ảnh trong tâm trí hoặc hiểu điều gì đó theo cách trực quan

Cụm từ & Cách kết hợp

data visualization

trực quan hóa dữ liệu

interactive visualization

trực quan hóa tương tác

Câu ví dụ

What is social visualization?

Xã hội trực quan hóa là gì?

scientific visualization is another of his hobby horses.

Trực quan hóa khoa học là một trong những sở thích của anh ấy.

This paper discusses cartographic visualization, including visualization in scientific computing and development of morden cartology.

Bài báo này thảo luận về trực quan hóa bản đồ, bao gồm trực quan hóa trong tính toán khoa học và phát triển bản đồ hiện đại.

This enabled visualization of any change in the ciliary body, when the pupil was constricted by carbachol, or when the scleral overlying the ciliary body was indented.

Điều này cho phép quan sát mọi thay đổi ở thể mi, khi đồng tử bị co lại bởi carbachol, hoặc khi màng cứng phủ lên thể mi bị lõm.

BACKGROUND: Various investigative tools, including direct visualization with stroboscopy and indirect observation with glottography, have been widely used for the observation of vocal fold vibration.

BỐI CẢNH: Các công cụ điều tra khác nhau, bao gồm cả trực quan hóa trực tiếp với phương pháp sử dụng đèn nhấp nháy và quan sát gián tiếp với ngữ thanh đồ, đã được sử dụng rộng rãi để quan sát sự rung động của dây thanh quản.

The cloudy cavitating around a hydronautics foil has been experimentally studied by means of high-speed fluid visualization and DPIV.

Sự sủi khí mờ xung quanh một tấm foil thủy động lực học đã được nghiên cứu một cách thực nghiệm bằng phương pháp chụp ảnh lưu chất tốc độ cao và DPIV.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay