data modeling
mô hình hóa dữ liệu
3d modeling
mô hình hóa 3D
statistical modeling
mô hình hóa thống kê
conceptual modeling
mô hình hóa khái niệm
predictive modeling
mô hình dự đoán
behavioral modeling
mô hình hóa hành vi
financial modeling
mô hình hóa tài chính
mathematical modeling
mô hình hóa toán học
process modeling
mô hình hóa quy trình
simulation modeling
mô hình hóa mô phỏng
modeling is essential in fashion design.
việc tạo mẫu là điều cần thiết trong thiết kế thời trang.
she is modeling for a famous brand.
cô ấy đang làm người mẫu cho một thương hiệu nổi tiếng.
they are modeling new techniques in architecture.
họ đang thử nghiệm các kỹ thuật mới trong kiến trúc.
he enjoys modeling clay figures.
anh ấy thích tạo hình bằng đất sét.
modeling can improve your understanding of shapes.
việc tạo mẫu có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về hình dạng.
she started modeling at a young age.
cô ấy bắt đầu làm người mẫu từ khi còn trẻ.
modeling software is used for simulations.
phần mềm tạo mẫu được sử dụng cho các mô phỏng.
he is interested in 3d modeling for video games.
anh ấy quan tâm đến việc tạo mô hình 3D cho trò chơi điện tử.
modeling behavior can help in psychology.
việc mô hình hóa hành vi có thể giúp ích trong tâm lý học.
she is modeling the latest trends in makeup.
cô ấy đang làm người mẫu cho những xu hướng mới nhất trong trang điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay