cabinet reshuffle
thay đổi nội các
staff reshuffle
thay đổi nhân sự
company reshuffle
thay đổi cấu trúc công ty
reshuffle the deck
xáo trộn bộ bài
government reshuffle
thay đổi chính phủ
a reshuffle of the Cabinet
một sự thay đổi nhân sự nội các
The president reshuffled the advisory committee.
Tổng thống đã tái cấu trúc ủy ban cố vấn.
the president was forced to reshuffle his cabinet.
tổng thống buộc phải thay đổi nhân sự nội các.
genetic constituents are constantly reshuffled into individual organisms.
Các thành phần di truyền liên tục được sắp xếp lại trong các sinh vật.
The prime minister hinted at a possible reshuffle of the cabinet.
Thủ tướng đã gợi ý về khả năng thay đổi nhân sự nội các.
He reshuffled the cabinet to firm his government.
Ông ấy đã thay đổi nhân sự nội các để củng cố chính phủ.
The prime minister reshuffled his Cabinet yesterday.
Thủ tướng đã thay đổi nhân sự nội các của ông vào ngày hôm qua.
The Prime Minister announced a reshuffle of his Cabinet.
Thủ tướng đã công bố một sự thay đổi nhân sự nội các của ông.
The newspaper's account of the so-called reshuffle of the financial ministry was a complete fiction.
Bản tường thuật của tờ báo về cuộc cải tổ tài chính được gọi là hoàn toàn là bịa đặt.
The newspaper’s account of the so-called reshuffle of the financial ministry was a complete fiction.
Bản tường thuật của tờ báo về cuộc thay đổi nhân sự nội bộ của bộ tài chính được gọi là hoàn toàn là bịa đặt.
The affair led to a mid-term Cabinet reshuffle (= when the prime minister/president changes some of the people in the Cabinet).
Vụ việc dẫn đến một sự thay đổi nhân sự nội các giữa nhiệm kỳ (= khi thủ tướng/tổng thống thay đổi một số người trong nội các).
The former minister was relieved of his post in last month’s extensive government reshuffle.
Bộ trưởng cũ đã bị miễn nhiệm khỏi chức vụ của ông trong cuộc đại tu chính phủ vào tháng trước.
But it's not a Cabinet reshuffle, is it?
Nhưng đó không phải là một cuộc tái cấu trúc nội các, đúng không?
Nguồn: Yes, Minister Season 3In the second, the connections were randomly reshuffled after each round.
Ở lượt thứ hai, các kết nối được xáo trộn lại ngẫu nhiên sau mỗi vòng.
Nguồn: The Economist - TechnologyJustin Trudeau, the prime minister of Canada, announced a cabinet reshuffle.
Thủ tướng Canada Justin Trudeau đã công bố một cuộc tái cấu trúc nội các.
Nguồn: The Economist - Weekly News HighlightsEconomic theory suggests that international trade reshuffles jobs from one sector of the economy to another.
Lý thuyết kinh tế cho thấy thương mại quốc tế tái cấu trúc công việc từ một lĩnh vực của nền kinh tế sang lĩnh vực khác.
Nguồn: Economic Crash CourseI hear the reshuffle is about to be announced.
Tôi nghe nói cuộc tái cấu trúc sắp được công bố.
Nguồn: Yes, Minister Season 3Minister, I thought you'd like early warning that there is a reshuffle in the offing.
Thưa Bộ trưởng, tôi nghĩ rằng bạn sẽ muốn được cảnh báo sớm rằng có một cuộc tái cấu trúc sắp xảy ra.
Nguồn: Yes, Minister Season 3They'll be welcomed by Mr. Johnson, who will also carry out a minor reshuffle to fill cabinet vacancies.
Họ sẽ được chào đón bởi ông Johnson, người cũng sẽ thực hiện một cuộc tái cấu trúc nhỏ để bổ sung các vị trí nội các.
Nguồn: BBC Listening December 2019 CollectionEvery year the president reshuffles his cabinet for security reasons.
Mỗi năm, tổng thống lại tái cấu trúc nội các vì lý do an ninh.
Nguồn: Lai Shixiong Advanced English Vocabulary 3500That appeared to prompt the wider reshuffle by President Bolsonaro involving at least six ministries in total.
Điều đó dường như đã thúc đẩy cuộc tái cấu trúc lớn hơn của Tổng thống Bolsonaro liên quan đến ít nhất sáu bộ.
Nguồn: BBC Listening Collection April 2021Our kids were just dealt bad hands and we help them reshuffle their deck.
Các con của chúng ta vừa bị chia những lá bài không tốt và chúng ta giúp chúng xáo trộn lại bộ bài của chúng.
Nguồn: CNN 10 Student English April 2019 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay