retractation request
yêu cầu rút lại
retractation notice
thông báo rút lại
retractation policy
chính sách rút lại
retractation form
mẫu đơn rút lại
retractation statement
tuyên bố rút lại
retractation clause
điều khoản rút lại
retractation agreement
thỏa thuận rút lại
retractation deadline
thời hạn rút lại
retractation procedure
thủ tục rút lại
retractation rights
quyền rút lại
his retractation of the statement surprised everyone.
Việc rút lại phát ngôn của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ.
she issued a formal retractation of her previous claims.
Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố rút lại chính thức về những tuyên bố trước đây của mình.
the retractation of the article was necessary after the errors were discovered.
Việc rút lại bài viết là cần thiết sau khi phát hiện ra những sai sót.
his public retractation helped mend the relationship.
Việc rút lại lời xin lỗi công khai của anh ấy đã giúp hàn gắn mối quan hệ.
the retractation came after much public pressure.
Việc rút lại lời xin lỗi xảy ra sau nhiều áp lực từ công chúng.
she felt compelled to make a retractation of her earlier remarks.
Cô ấy cảm thấy bị thúc đẩy phải rút lại những nhận xét trước đây của mình.
the retractation of the contract was agreed upon by both parties.
Việc rút lại hợp đồng đã được hai bên đồng ý.
his retractation was seen as a sign of integrity.
Việc rút lại lời xin lỗi của anh ấy được coi là một dấu hiệu của sự trung thực.
after careful consideration, she decided on a retractation of her endorsement.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy quyết định rút lại sự chứng thực của mình.
the retractation process took longer than expected.
Quy trình rút lại lời xin lỗi mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay