swarmed the area
xâm chiếm khu vực
swarmed with bees
chằng chịt ong
swarmed the streets
xâm chiếm các con phố
swarmed around
xúm xít xung quanh
swarmed the scene
xâm chiếm hiện trường
swarmed in droves
xúm xít kéo đến
swarmed by fans
bị người hâm mộ vây quanh
swarmed the beach
xâm chiếm bãi biển
swarmed with people
chằng chịt người
swarmed the field
xâm chiếm cánh đồng
the bees swarmed around the hive, looking for nectar.
những con ong bay quanh tổ, tìm kiếm mật hoa.
when the concert ended, fans swarmed the stage for autographs.
khi buổi hòa nhạc kết thúc, người hâm mộ đã tràn lên sân khấu để xin chữ ký.
during the sale, customers swarmed the store to grab discounts.
trong thời gian giảm giá, khách hàng đã tràn ngập cửa hàng để tranh nhau mua hàng giảm giá.
after the announcement, reporters swarmed the press conference.
sau khi thông báo, các phóng viên đã tràn ngập cuộc họp báo.
children swarmed the playground after school let out.
trẻ em đã tràn ra sân chơi sau khi tan học.
the tourists swarmed the famous landmark, taking pictures.
những du khách đã tràn ngập địa danh nổi tiếng, chụp ảnh.
as the food truck arrived, people swarmed to place their orders.
khi xe bán đồ ăn đến nơi, mọi người đã tranh nhau đặt hàng.
the news of the giveaway swarmed social media platforms.
tin tức về chương trình bốc thăm đã lan truyền trên các nền tảng mạng xã hội.
when the doors opened, shoppers swarmed into the store.
khi cửa mở ra, người mua sắm đã tràn vào cửa hàng.
after the game, fans swarmed the players for selfies.
sau trận đấu, người hâm mộ đã vây quanh các cầu thủ để chụp ảnh tự sướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay