tipsiness level
mức độ say
feeling tipsiness
cảm giác say
tipsiness effect
tác dụng của say
tipsiness threshold
ngưỡng say
tipsiness warning
cảnh báo say
overcome tipsiness
vượt qua sự say
tipsiness signs
dấu hiệu say
embrace tipsiness
chấp nhận sự say
tipsiness control
kiểm soát sự say
her tipsiness made her more talkative than usual.
Sự ngộ ngĩnh của cô khiến cô nói nhiều hơn bình thường.
he stumbled due to his tipsiness after the party.
Anh vấp ngã vì sự ngộ ngĩnh của mình sau bữa tiệc.
they laughed at their tipsiness and shared funny stories.
Họ cười về sự ngộ ngĩnh của mình và chia sẻ những câu chuyện hài hước.
tipsiness can sometimes lead to unexpected confessions.
Sự ngộ ngĩnh đôi khi có thể dẫn đến những lời thú nhận bất ngờ.
she enjoyed the tipsiness but knew it was time to go home.
Cô ấy thích sự ngộ ngĩnh nhưng biết đã đến lúc phải về nhà.
his tipsiness made him forget about his responsibilities.
Sự ngộ ngĩnh của anh khiến anh quên đi những trách nhiệm của mình.
with tipsiness comes a sense of relaxation and joy.
Cùng với sự ngộ ngĩnh là một cảm giác thư giãn và vui vẻ.
they danced with tipsiness, enjoying the carefree moment.
Họ nhảy với sự ngộ ngĩnh, tận hưởng khoảnh khắc tự do.
tipsiness can blur the line between fun and foolishness.
Sự ngộ ngĩnh có thể làm mờ đi ranh giới giữa niềm vui và sự ngốc nghếch.
she felt a warm tipsiness wash over her after the first drink.
Cô cảm thấy một sự ngộ ngĩnh ấm áp tràn qua người cô sau ly rượu đầu tiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay