undersupply issue
vấn đề thiếu nguồn cung
undersupply crisis
khủng hoảng thiếu nguồn cung
undersupply situation
tình trạng thiếu nguồn cung
undersupply problem
vấn đề về thiếu nguồn cung
undersupply risk
rủi ro thiếu nguồn cung
undersupply trend
xu hướng thiếu nguồn cung
undersupply effect
tác động của việc thiếu nguồn cung
undersupply factor
yếu tố thiếu nguồn cung
undersupply demand
nhu cầu thiếu nguồn cung
undersupply market
thị trường thiếu nguồn cung
there is an undersupply of affordable housing in the city.
Có tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng trong thành phố.
the undersupply of skilled workers is affecting the industry.
Việc thiếu hụt người lao động lành nghề đang ảnh hưởng đến ngành công nghiệp.
due to an undersupply of resources, the project was delayed.
Do thiếu hụt nguồn lực, dự án đã bị trì hoãn.
they are facing an undersupply of medical supplies in the clinic.
Họ đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt vật tư y tế tại phòng khám.
the undersupply of food led to rising prices in the market.
Việc thiếu hụt lương thực đã dẫn đến giá cả tăng cao trên thị trường.
experts warn of an undersupply of water in the region.
Các chuyên gia cảnh báo về tình trạng thiếu nước trong khu vực.
there is an undersupply of teachers in rural areas.
Có tình trạng thiếu giáo viên ở các vùng nông thôn.
the undersupply of energy sources is a growing concern.
Việc thiếu hụt các nguồn năng lượng là một mối quan tâm ngày càng tăng.
efforts are being made to address the undersupply of public transport.
Những nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết tình trạng thiếu hụt phương tiện giao thông công cộng.
the undersupply of affordable childcare options impacts working parents.
Việc thiếu các lựa chọn chăm sóc trẻ em giá cả phải chăng ảnh hưởng đến các bậc cha mẹ đi làm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay