striking unlikeness
sự khác biệt đáng chú ý
unlikeness in appearance
sự khác biệt về ngoại hình
unlikeness of opinions
sự khác biệt về quan điểm
unlikeness of taste
sự khác biệt về sở thích
unlikeness in behavior
sự khác biệt trong hành vi
unlikeness of character
sự khác biệt về tính cách
fundamental unlikeness
sự khác biệt cơ bản
unlikeness in style
sự khác biệt về phong cách
unlikeness of results
sự khác biệt về kết quả
unlikeness of ideas
sự khác biệt về ý tưởng
there is a striking unlikeness between the two paintings.
Có sự khác biệt rõ rệt giữa hai bức tranh.
the unlikeness in their personalities often leads to misunderstandings.
Sự khác biệt trong tính cách của họ thường dẫn đến những hiểu lầm.
despite their unlikeness, they became the best of friends.
Bất chấp sự khác biệt, họ đã trở thành những người bạn tốt nhất.
the unlikeness of their opinions made the discussion lively.
Sự khác biệt trong quan điểm của họ đã làm cho cuộc thảo luận trở nên sôi nổi.
we should celebrate the unlikeness that makes our team unique.
Chúng ta nên ăn mừng sự khác biệt khiến đội của chúng ta trở nên độc đáo.
the unlikeness in their backgrounds enriched the project.
Sự khác biệt trong hoàn cảnh của họ đã làm phong phú thêm dự án.
her unlikeness to her siblings is quite noticeable.
Sự khác biệt của cô so với anh chị em của cô khá dễ nhận thấy.
understanding the unlikeness in cultures is essential for global harmony.
Hiểu được sự khác biệt trong các nền văn hóa là điều cần thiết cho sự hòa hợp toàn cầu.
the unlikeness of the weather in different regions can be surprising.
Sự khác biệt về thời tiết ở các vùng khác nhau có thể gây ngạc nhiên.
his unlikeness to his father was a topic of family discussions.
Sự khác biệt của anh so với bố anh là một chủ đề thảo luận trong gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay