unlikeness

[Mỹ]/ʌnˈlaɪknəs/
[Anh]/ʌnˈlaɪknəs/

Dịch

n. chất lượng của việc khác nhau hoặc không giống nhau; trạng thái không bình đẳng hoặc không giống nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

striking unlikeness

sự khác biệt đáng chú ý

unlikeness in appearance

sự khác biệt về ngoại hình

unlikeness of opinions

sự khác biệt về quan điểm

unlikeness of taste

sự khác biệt về sở thích

unlikeness in behavior

sự khác biệt trong hành vi

unlikeness of character

sự khác biệt về tính cách

fundamental unlikeness

sự khác biệt cơ bản

unlikeness in style

sự khác biệt về phong cách

unlikeness of results

sự khác biệt về kết quả

unlikeness of ideas

sự khác biệt về ý tưởng

Câu ví dụ

there is a striking unlikeness between the two paintings.

Có sự khác biệt rõ rệt giữa hai bức tranh.

the unlikeness in their personalities often leads to misunderstandings.

Sự khác biệt trong tính cách của họ thường dẫn đến những hiểu lầm.

despite their unlikeness, they became the best of friends.

Bất chấp sự khác biệt, họ đã trở thành những người bạn tốt nhất.

the unlikeness of their opinions made the discussion lively.

Sự khác biệt trong quan điểm của họ đã làm cho cuộc thảo luận trở nên sôi nổi.

we should celebrate the unlikeness that makes our team unique.

Chúng ta nên ăn mừng sự khác biệt khiến đội của chúng ta trở nên độc đáo.

the unlikeness in their backgrounds enriched the project.

Sự khác biệt trong hoàn cảnh của họ đã làm phong phú thêm dự án.

her unlikeness to her siblings is quite noticeable.

Sự khác biệt của cô so với anh chị em của cô khá dễ nhận thấy.

understanding the unlikeness in cultures is essential for global harmony.

Hiểu được sự khác biệt trong các nền văn hóa là điều cần thiết cho sự hòa hợp toàn cầu.

the unlikeness of the weather in different regions can be surprising.

Sự khác biệt về thời tiết ở các vùng khác nhau có thể gây ngạc nhiên.

his unlikeness to his father was a topic of family discussions.

Sự khác biệt của anh so với bố anh là một chủ đề thảo luận trong gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay