feelings of apartness
cảm giác cô lập
bridging the apartness
vượt qua sự cô lập
understand the apartness
hiểu sự cô lập
the physical apartness of their homes made communication difficult.
Sự khác biệt về địa lý giữa các ngôi nhà của họ khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
despite being close friends, they felt a growing sense of apartness.
Mặc dù là bạn bè thân thiết, họ cảm thấy một sự xa cách ngày càng tăng.
loneliness often stems from a feeling of social apartness.
Cô đơn thường bắt nguồn từ cảm giác cô lập xã hội.
his introverted nature led to a sense of emotional apartness.
Tính hướng nội của anh ấy dẫn đến cảm giác xa cách về mặt cảm xúc.
the city's anonymity contributed to the feeling of apartness among its residents.
Sự ẩn danh của thành phố đã góp phần tạo ra cảm giác xa cách giữa những người dân sinh sống tại đó.
their differing values created a growing sense of apartness in their relationship.
Những giá trị khác nhau của họ đã tạo ra một cảm giác xa cách ngày càng tăng trong mối quan hệ của họ.
the pandemic exacerbated the feeling of apartness between families and friends.
Đại dịch đã làm trầm trọng thêm cảm giác xa cách giữa các gia đình và bạn bè.
despite living together, they experienced a sense of emotional apartness.
Mặc dù sống chung, họ vẫn cảm thấy một sự xa cách về mặt cảm xúc.
the physical apartness between them made it hard to maintain their friendship.
Sự khác biệt về địa lý giữa họ khiến họ khó duy trì tình bạn.
her success created a sense of apartness from her former classmates.
Thành công của cô ấy tạo ra một cảm giác xa cách với những bạn cùng lớp cũ của cô ấy.
feelings of apartness
cảm giác cô lập
bridging the apartness
vượt qua sự cô lập
understand the apartness
hiểu sự cô lập
the physical apartness of their homes made communication difficult.
Sự khác biệt về địa lý giữa các ngôi nhà của họ khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
despite being close friends, they felt a growing sense of apartness.
Mặc dù là bạn bè thân thiết, họ cảm thấy một sự xa cách ngày càng tăng.
loneliness often stems from a feeling of social apartness.
Cô đơn thường bắt nguồn từ cảm giác cô lập xã hội.
his introverted nature led to a sense of emotional apartness.
Tính hướng nội của anh ấy dẫn đến cảm giác xa cách về mặt cảm xúc.
the city's anonymity contributed to the feeling of apartness among its residents.
Sự ẩn danh của thành phố đã góp phần tạo ra cảm giác xa cách giữa những người dân sinh sống tại đó.
their differing values created a growing sense of apartness in their relationship.
Những giá trị khác nhau của họ đã tạo ra một cảm giác xa cách ngày càng tăng trong mối quan hệ của họ.
the pandemic exacerbated the feeling of apartness between families and friends.
Đại dịch đã làm trầm trọng thêm cảm giác xa cách giữa các gia đình và bạn bè.
despite living together, they experienced a sense of emotional apartness.
Mặc dù sống chung, họ vẫn cảm thấy một sự xa cách về mặt cảm xúc.
the physical apartness between them made it hard to maintain their friendship.
Sự khác biệt về địa lý giữa họ khiến họ khó duy trì tình bạn.
her success created a sense of apartness from her former classmates.
Thành công của cô ấy tạo ra một cảm giác xa cách với những bạn cùng lớp cũ của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay