wheezy

[Mỹ]/'wiːzɪ/
[Anh]/'wizi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. phát ra tiếng khi thở.

Câu ví dụ

My breathing is harsh and wheezy.

Tôi thở khò khè và nặng nhọc.

Spring is showery, flowery, bowery. Summer is hoppy, croppy, poppy. Autumn is wheezy, sneezy, freezy. Winter is slippy, drippy, nippy.

Mùa xuân mưa nhiều, đượm hoa, đầy cây. Mùa hè vui tươi, ngắn ngày, đầy hoa. Mùa thu có gió, hắt hơi, lạnh giá. Mùa đông trơn trượt, ướt át, buốt giá.

After running up the stairs, he was wheezy and out of breath.

Sau khi chạy lên cầu thang, anh ấy thấy khó thở và hụt hơi.

The old man's chest sounded wheezy when he breathed.

Ngực của người đàn ông già nghe khò khè khi ông ấy thở.

She was feeling wheezy from the dust in the air.

Cô ấy cảm thấy khò khè vì bụi trong không khí.

The child's asthma made him wheezy at night.

Bệnh hen suyễn của đứa trẻ khiến nó khò khè vào ban đêm.

The wheezy sound of the old car's engine indicated it needed repair.

Tiếng khò khè từ động cơ của chiếc xe hơi cũ cho thấy nó cần được sửa chữa.

The wheezy accordion added a unique charm to the music.

Chiều đàn accordion khò khè đã thêm một nét quyến rũ độc đáo vào âm nhạc.

The wheezy fan struggled to cool the room in the hot weather.

Quạt khò khè vật lộn để làm mát căn phòng trong thời tiết nóng nực.

The doctor prescribed an inhaler to help with the patient's wheezy breathing.

Bác sĩ kê đơn bình xịt để giúp bệnh nhân dễ thở hơn.

The wheezy old computer took a long time to start up.

Chiếc máy tính cũ khò khè mất rất nhiều thời gian để khởi động.

The wheezy laugh of the old man echoed through the room.

Tiếng cười khò khè của người đàn ông già vang vọng khắp căn phòng.

Ví dụ thực tế

" No need, Dumbledore, " said a wheezy growl.

Nguồn: Harry Potter and the Goblet of Fire

It's when you get wheezy and you're breathing heavily.

Nó là khi bạn bị khò khè và thở hổn hển.

Nguồn: Grandparents' Vocabulary Lesson

" Of course, of course, " said Doge; he had a rather high-pitched, wheezy voice.

Nguồn: Harry Potter and the Deathly Hallows

I saw him dance with another lad, dance wildly, to the wheezy music of the concertina.

Tôi đã thấy anh ấy khiêu vũ với một chàng trai khác, khiêu vũ điên cuồng, theo điệu nhạc khò khè của concertina.

Nguồn: The Moon and Sixpence (Condensed Version)

Wormtail's fast, wheezy breathing was growing louder again. It sounded as though he was forcing something heavy across the ground.

Việc thở nhanh và khò khè của Wormtail lại bắt đầu lớn hơn. Nghe có vẻ như anh ta đang cố gắng đẩy một thứ gì đó nặng trên mặt đất.

Nguồn: 4. Harry Potter and the Goblet of Fire

Just a little wheezy, Susan, are you not?

Chỉ hơi khò khè một chút, Susan, phải không?

Nguồn: The Adventures of Sherlock Holmes: New Cases (Part Two)

" Oh, dear, " said Old Wrinkly, chuckling in a wheezy way over his pipe.

Nguồn: Animation English

Among these, two made themselves prominent by their peculiarity: one was a very strong bass, the other a wheezy thin piping.

Trong số này, hai người đã nổi bật nhờ sự khác thường của họ: một là tiếng bass rất mạnh, người kia là một tiếng sáo mỏng và khò khè.

Nguồn: Returning Home

Professor Binns, their ghost teacher, had a wheezy, droning voice that was almost guaranteed to cause severe drowsiness within ten minutes, five in warm weather.

Giáo sư Binns, giáo viên ma của họ, có một giọng nói khò khè, ồm ồm khiến người ta gần như chắc chắn sẽ buồn ngủ trong vòng mười phút, năm phút trong thời tiết ấm áp.

Nguồn: Harry Potter and the Order of the Phoenix

One corpulent slow boy, with a wheezy manner of breathing, ventured the answer, Because he wouldn't paper a room at all, but would paint it.

Một cậu bé chậm chạp, béo phì, với cách thở khò khè, đã đưa ra câu trả lời, Vì anh ta sẽ không dán giấy lên phòng mà sẽ sơn nó.

Nguồn: Difficult Times (Part 1)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay