80s music
Âm nhạc thập niên 80
80s movies
Phim thập niên 80
80s fashion
Thời trang thập niên 80
80s style
Phong cách thập niên 80
the 80s
Thập niên 80
80s bands
Băng nhạc thập niên 80
80s pop
Âm nhạc pop thập niên 80
80s culture
Văn hóa thập niên 80
80s nostalgia
Nỗi hoài niệm thập niên 80
80s tv shows
Chương trình truyền hình thập niên 80
the 80s were known for their bold fashion and neon colors.
Thế kỷ 80 được biết đến với phong cách thời trang táo bạo và màu neon.
many 80s pop songs are still popular today.
Nhiều ca khúc pop thập niên 80 vẫn rất phổ biến đến ngày nay.
my parents grew up in the 80s.
Bố mẹ tôi lớn lên vào những năm 80.
the 80s produced many iconic movies.
Thế kỷ 80 đã sản xuất ra nhiều bộ phim biểu tượng.
80s fashion made a comeback in recent years.
Phong cách thời trang thập niên 80 đã trở lại trong vài năm gần đây.
the 80s television shows are still beloved.
Các chương trình truyền hình thập niên 80 vẫn được yêu thích.
synth-pop was huge in the 80s.
Synth-pop rất phổ biến trong những năm 80.
many 80s video games are considered classics.
Nhiều trò chơi video thập niên 80 được coi là kinh điển.
the 80s had a unique aesthetic.
Thế kỷ 80 có một vẻ đẹp độc đáo.
michael jackson was an 80s music legend.
Michael Jackson là một huyền thoại âm nhạc thập niên 80.
80s arcade games were very popular.
Các trò chơi arcade thập niên 80 rất phổ biến.
the 80s brought massive cultural changes.
Thế kỷ 80 đã mang lại những thay đổi văn hóa lớn lao.
80s music
Âm nhạc thập niên 80
80s movies
Phim thập niên 80
80s fashion
Thời trang thập niên 80
80s style
Phong cách thập niên 80
the 80s
Thập niên 80
80s bands
Băng nhạc thập niên 80
80s pop
Âm nhạc pop thập niên 80
80s culture
Văn hóa thập niên 80
80s nostalgia
Nỗi hoài niệm thập niên 80
80s tv shows
Chương trình truyền hình thập niên 80
the 80s were known for their bold fashion and neon colors.
Thế kỷ 80 được biết đến với phong cách thời trang táo bạo và màu neon.
many 80s pop songs are still popular today.
Nhiều ca khúc pop thập niên 80 vẫn rất phổ biến đến ngày nay.
my parents grew up in the 80s.
Bố mẹ tôi lớn lên vào những năm 80.
the 80s produced many iconic movies.
Thế kỷ 80 đã sản xuất ra nhiều bộ phim biểu tượng.
80s fashion made a comeback in recent years.
Phong cách thời trang thập niên 80 đã trở lại trong vài năm gần đây.
the 80s television shows are still beloved.
Các chương trình truyền hình thập niên 80 vẫn được yêu thích.
synth-pop was huge in the 80s.
Synth-pop rất phổ biến trong những năm 80.
many 80s video games are considered classics.
Nhiều trò chơi video thập niên 80 được coi là kinh điển.
the 80s had a unique aesthetic.
Thế kỷ 80 có một vẻ đẹp độc đáo.
michael jackson was an 80s music legend.
Michael Jackson là một huyền thoại âm nhạc thập niên 80.
80s arcade games were very popular.
Các trò chơi arcade thập niên 80 rất phổ biến.
the 80s brought massive cultural changes.
Thế kỷ 80 đã mang lại những thay đổi văn hóa lớn lao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay