anastasia

[Mỹ]/əˈnæs.təsi.ə/
[Anh]/ˌæn.əˈsteɪʒ.i.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tên gọi nữ có nguồn gốc Hy Lạp có nghĩa là "sự phục sinh" hoặc "tái sinh".

Cụm từ & Cách kết hợp

anastasia's dream

giấc mơ của anastasia

anastasia's ballet performance

vở biểu diễn ba lê của anastasia

call anastasia

gọi anastasia

anastasia's family history

lịch sử gia đình của anastasia

anastasia's journey

hành trình của anastasia

visit anastasia

thăm anastasia

anastasia's secret diary

nhật ký bí mật của anastasia

meet anastasia

gặp anastasia

Câu ví dụ

anastasia is a popular name.

anastasia là một cái tên phổ biến.

she has an anastasia doll collection.

cô ấy có một bộ sưu tập búp bê anastasia.

he named his character anastasia in the play.

anh ấy đã đặt tên nhân vật của mình là anastasia trong vở kịch.

anastasia is a beautiful name.

anastasia là một cái tên đẹp.

the movie anastasia tells a fictional story.

phim anastasia kể một câu chuyện hư cấu.

anastasia is of greek origin.

anastasia có nguồn gốc từ hy lạp.

the anastasia ballet was a success.

vở ballet anastasia là một thành công.

anastasia is a strong and independent character.

anastasia là một nhân vật mạnh mẽ và độc lập.

she has always admired anastasia's courage.

cô ấy luôn ngưỡng mộ lòng dũng cảm của anastasia.

anastasia is a name with a rich history.

anastasia là một cái tên có lịch sử phong phú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay