anonymous donation
quyên góp ẩn danh
remain anonymous
vẫn giữ danh tính ẩn danh
anonymous tip
thông tin tố giác ẩn danh
anonymous source
nguồn ẩn danh
anonymous feedback
phản hồi ẩn danh
alcoholics anonymous
cáo nhân rượu ẩn danh
The anonymous donor contributed a large sum of money to the charity.
Người cho tặng ẩn danh đã đóng góp một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện.
The online forum allows users to post anonymous comments.
Diễn đàn trực tuyến cho phép người dùng đăng các bình luận ẩn danh.
She received an anonymous letter accusing her of wrongdoing.
Cô ấy nhận được một lá thư ẩn danh tố cáo cô ấy có hành vi sai trái.
The artist wishes to remain anonymous to protect their privacy.
Nghệ sĩ muốn giữ bí mật danh tính để bảo vệ sự riêng tư của họ.
The police received an anonymous tip about the location of the suspect.
Cảnh sát nhận được một thông tin tố giác ẩn danh về vị trí của nghi phạm.
An anonymous source revealed information about the company's financial troubles.
Một nguồn tin ẩn danh tiết lộ thông tin về những khó khăn tài chính của công ty.
The book was written by an anonymous author.
Cuốn sách được viết bởi một tác giả ẩn danh.
The website allows users to make anonymous purchases.
Trang web cho phép người dùng thực hiện mua hàng ẩn danh.
The anonymous feedback from customers helped improve the product.
Phản hồi ẩn danh từ khách hàng đã giúp cải thiện sản phẩm.
She received an anonymous gift on her doorstep.
Cô ấy nhận được một món quà ẩn danh trên bậc thềm nhà mình.
anonymous donation
quyên góp ẩn danh
remain anonymous
vẫn giữ danh tính ẩn danh
anonymous tip
thông tin tố giác ẩn danh
anonymous source
nguồn ẩn danh
anonymous feedback
phản hồi ẩn danh
alcoholics anonymous
cáo nhân rượu ẩn danh
The anonymous donor contributed a large sum of money to the charity.
Người cho tặng ẩn danh đã đóng góp một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện.
The online forum allows users to post anonymous comments.
Diễn đàn trực tuyến cho phép người dùng đăng các bình luận ẩn danh.
She received an anonymous letter accusing her of wrongdoing.
Cô ấy nhận được một lá thư ẩn danh tố cáo cô ấy có hành vi sai trái.
The artist wishes to remain anonymous to protect their privacy.
Nghệ sĩ muốn giữ bí mật danh tính để bảo vệ sự riêng tư của họ.
The police received an anonymous tip about the location of the suspect.
Cảnh sát nhận được một thông tin tố giác ẩn danh về vị trí của nghi phạm.
An anonymous source revealed information about the company's financial troubles.
Một nguồn tin ẩn danh tiết lộ thông tin về những khó khăn tài chính của công ty.
The book was written by an anonymous author.
Cuốn sách được viết bởi một tác giả ẩn danh.
The website allows users to make anonymous purchases.
Trang web cho phép người dùng thực hiện mua hàng ẩn danh.
The anonymous feedback from customers helped improve the product.
Phản hồi ẩn danh từ khách hàng đã giúp cải thiện sản phẩm.
She received an anonymous gift on her doorstep.
Cô ấy nhận được một món quà ẩn danh trên bậc thềm nhà mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay