bright future
tương lai tươi sáng
bright smile
nụ cười tươi sáng
bright light
ánh sáng rực rỡ
brighten up
làm tươi sáng
bright colors
những màu sắc tươi sáng
bright red
đỏ tươi
bright color
màu tươi sáng
bright side
mặt tốt
bright spot
điểm sáng
bright prospect
triển vọng tươi sáng
bright yellow
vàng tươi
bright blue
xanh lam sáng
bright moon
mặt trăng tươi sáng
bright star
ngôi sao sáng
bright green
xanh tươi
clear and bright
rõ ràng và tươi sáng
bright orange
cam tươi
bright day
ngày tươi sáng
bright and early
sớm và tươi sáng
bright idea
ý tưởng hay
bright annealing
nhiệt luyện sáng
bright luster
độ bóng sáng
bright and sunny
tươi sáng và nắng đẹp
The sun is shining bright today.
Ngày hôm nay trời nắng chói chang.
She has a bright future ahead of her.
Cô ấy có một tương lai tươi sáng phía trước.
His smile is bright and infectious.
Nụ cười của anh ấy rạng rỡ và lây lan.
The room was painted in bright colors.
Căn phòng được sơn bằng những màu sắc tươi sáng.
She has a bright personality that lights up the room.
Cô ấy có một tính cách tươi sáng khiến căn phòng trở nên bừng sáng.
The stars were shining bright in the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh rực rỡ trên bầu trời đêm.
The future looks bright for our company.
Tương lai của công ty chúng ta rất tươi sáng.
He has a bright mind and is always full of new ideas.
Anh ấy có một trí tuệ sáng suốt và luôn tràn đầy những ý tưởng mới.
The bright side of the situation is that we have learned from our mistakes.
Điểm sáng của tình huống là chúng ta đã học được từ những sai lầm của mình.
Wearing bright colors can lift your mood.
Mặc những màu sắc tươi sáng có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
Others appeared brighter at times and less bright at others.
Đôi khi chúng có vẻ sáng hơn và đôi khi lại kém sáng hơn.
Nguồn: New Curriculum Standard People's Education Press High School English (Compulsory 5)Suddenly we saw something very bright flying through the sky.
Đột nhiên, chúng tôi nhìn thấy một thứ gì đó rất sáng bay trên bầu trời.
Nguồn: Shanghai Education Oxford Edition Junior High School English Grade 8 Volume 2My voice is a little too bright.
Giọng của tôi hơi quá sáng.
Nguồn: Fifty Shades of Grey (Audiobook Excerpt)It starts out very bright and colorful.
Nó bắt đầu rất sáng và đầy màu sắc.
Nguồn: VOA Daily Standard March 2020 CollectionAnd got 15 times brighter in the process.
Và trở nên sáng hơn 15 lần trong quá trình đó.
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American December 2022 CompilationAnd darkly bright are bright in dark directed.
Và sáng rực rỡ trong bóng tối.
Nguồn: The complete original version of the sonnet.He made each flower that springs So bright, so fresh, so gay.
Ông làm cho mỗi bông hoa nở rộ Tươi sáng, tươi mới và vui vẻ.
Nguồn: American Original Language Arts Volume 2These larvae sport bright orange and black stripes.
Những ấu trùng này có các sọc cam sáng và đen.
Nguồn: Science in 60 Seconds: August 2018 CollectionI think, you know, the future is very very bright.
Tôi nghĩ, bạn biết đấy, tương lai rất tươi sáng.
Nguồn: Rishi Sunak Speech CollectionThe old country, bathed in a bright moon, Is an overwhelming sight!
Đất nước cũ, được tắm trong ánh trăng sáng, là một cảnh tượng quá sức!
Nguồn: Selected Literary Poemsbright future
tương lai tươi sáng
bright smile
nụ cười tươi sáng
bright light
ánh sáng rực rỡ
brighten up
làm tươi sáng
bright colors
những màu sắc tươi sáng
bright red
đỏ tươi
bright color
màu tươi sáng
bright side
mặt tốt
bright spot
điểm sáng
bright prospect
triển vọng tươi sáng
bright yellow
vàng tươi
bright blue
xanh lam sáng
bright moon
mặt trăng tươi sáng
bright star
ngôi sao sáng
bright green
xanh tươi
clear and bright
rõ ràng và tươi sáng
bright orange
cam tươi
bright day
ngày tươi sáng
bright and early
sớm và tươi sáng
bright idea
ý tưởng hay
bright annealing
nhiệt luyện sáng
bright luster
độ bóng sáng
bright and sunny
tươi sáng và nắng đẹp
The sun is shining bright today.
Ngày hôm nay trời nắng chói chang.
She has a bright future ahead of her.
Cô ấy có một tương lai tươi sáng phía trước.
His smile is bright and infectious.
Nụ cười của anh ấy rạng rỡ và lây lan.
The room was painted in bright colors.
Căn phòng được sơn bằng những màu sắc tươi sáng.
She has a bright personality that lights up the room.
Cô ấy có một tính cách tươi sáng khiến căn phòng trở nên bừng sáng.
The stars were shining bright in the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh rực rỡ trên bầu trời đêm.
The future looks bright for our company.
Tương lai của công ty chúng ta rất tươi sáng.
He has a bright mind and is always full of new ideas.
Anh ấy có một trí tuệ sáng suốt và luôn tràn đầy những ý tưởng mới.
The bright side of the situation is that we have learned from our mistakes.
Điểm sáng của tình huống là chúng ta đã học được từ những sai lầm của mình.
Wearing bright colors can lift your mood.
Mặc những màu sắc tươi sáng có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
Others appeared brighter at times and less bright at others.
Đôi khi chúng có vẻ sáng hơn và đôi khi lại kém sáng hơn.
Nguồn: New Curriculum Standard People's Education Press High School English (Compulsory 5)Suddenly we saw something very bright flying through the sky.
Đột nhiên, chúng tôi nhìn thấy một thứ gì đó rất sáng bay trên bầu trời.
Nguồn: Shanghai Education Oxford Edition Junior High School English Grade 8 Volume 2My voice is a little too bright.
Giọng của tôi hơi quá sáng.
Nguồn: Fifty Shades of Grey (Audiobook Excerpt)It starts out very bright and colorful.
Nó bắt đầu rất sáng và đầy màu sắc.
Nguồn: VOA Daily Standard March 2020 CollectionAnd got 15 times brighter in the process.
Và trở nên sáng hơn 15 lần trong quá trình đó.
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American December 2022 CompilationAnd darkly bright are bright in dark directed.
Và sáng rực rỡ trong bóng tối.
Nguồn: The complete original version of the sonnet.He made each flower that springs So bright, so fresh, so gay.
Ông làm cho mỗi bông hoa nở rộ Tươi sáng, tươi mới và vui vẻ.
Nguồn: American Original Language Arts Volume 2These larvae sport bright orange and black stripes.
Những ấu trùng này có các sọc cam sáng và đen.
Nguồn: Science in 60 Seconds: August 2018 CollectionI think, you know, the future is very very bright.
Tôi nghĩ, bạn biết đấy, tương lai rất tươi sáng.
Nguồn: Rishi Sunak Speech CollectionThe old country, bathed in a bright moon, Is an overwhelming sight!
Đất nước cũ, được tắm trong ánh trăng sáng, là một cảnh tượng quá sức!
Nguồn: Selected Literary PoemsKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay