brum

[Mỹ]/brʌm/
[Anh]/brəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một biệt danh cho Birmingham, một thành phố ở trung tâm nước Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

brum town

thị trấn brum

brum life

cuộc sống ở brum

brum culture

văn hóa brum

brum food

thực phẩm brum

brum music

âm nhạc brum

brum events

sự kiện brum

brum style

phong cách brum

brum scene

bối cảnh brum

brum history

lịch sử brum

brum pride

niềm tự hào của brum

Câu ví dụ

brum is known for its vibrant culture.

Brum nổi tiếng với văn hóa sôi động.

many tourists visit brum each year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Brum mỗi năm.

brum has a rich industrial history.

Brum có lịch sử công nghiệp phong phú.

there's a famous music scene in brum.

Có một nền âm nhạc nổi tiếng ở Brum.

brum is home to several universities.

Brum là nơi có nhiều trường đại học.

brum hosts various cultural festivals.

Brum tổ chức nhiều lễ hội văn hóa.

brum's cuisine is diverse and delicious.

Ẩm thực của Brum đa dạng và ngon miệng.

brum has many beautiful parks and gardens.

Brum có nhiều công viên và vườn đẹp.

people in brum are known for their friendliness.

Người dân ở Brum nổi tiếng với sự thân thiện.

brum is an important economic hub in the uk.

Brum là một trung tâm kinh tế quan trọng của Vương quốc Anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay