burt

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cơn bão ngắn bất ngờ; một loại máy phát tia lửa.

Cụm từ & Cách kết hợp

burt smell

mùi bơ

burt toast

bánh mì bơ

burt rubber

cao su bơ

burt popcorn

bơng phô mai

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay